isohel

[Mỹ]/ˈaɪsəʊhɛl/
[Anh]/ˈaɪsoʊhɛl/

Dịch

n. đường đồng ánh sáng mặt trời; isohel
Word Forms
số nhiềuisohels

Cụm từ & Cách kết hợp

isohel line

đường đẳng sâu

isohel map

bản đồ đẳng sâu

isohel diagram

sơ đồ đẳng sâu

isohel analysis

phân tích đẳng sâu

isohel model

mô hình đẳng sâu

isohel chart

biểu đồ đẳng sâu

isohel mapping

ánh xạ đẳng sâu

isohel concept

khái niệm đẳng sâu

isohel curve

đường cong đẳng sâu

isohel projection

phép chiếu đẳng sâu

Câu ví dụ

the concept of isohel is crucial in climate studies.

khái niệm isohel rất quan trọng trong các nghiên cứu về khí hậu.

researchers often use isohel maps to analyze temperature distribution.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng bản đồ isohel để phân tích sự phân bố nhiệt độ.

understanding isohel can help in agricultural planning.

hiểu biết về isohel có thể giúp trong quy hoạch nông nghiệp.

the isohel lines on the graph indicate temperature variations.

các đường isohel trên biểu đồ cho thấy sự thay đổi nhiệt độ.

isohel data can be used to predict weather patterns.

dữ liệu isohel có thể được sử dụng để dự đoán các kiểu thời tiết.

in geography, isohel is often used to study climate zones.

trong địa lý, isohel thường được sử dụng để nghiên cứu các vùng khí hậu.

the isohel concept is essential for understanding heat distribution.

khái niệm isohel rất cần thiết để hiểu sự phân bố nhiệt.

scientists create isohel charts to visualize temperature changes.

các nhà khoa học tạo ra các biểu đồ isohel để hình dung sự thay đổi nhiệt độ.

isohel analysis helps in assessing climate change impacts.

phân tích isohel giúp đánh giá tác động của biến đổi khí hậu.

using isohel in models can improve climate predictions.

sử dụng isohel trong các mô hình có thể cải thiện dự đoán khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay