isotype analysis
phân tích đẳng chất
isotype classification
phân loại đẳng chất
isotype expression
biểu hiện đẳng chất
isotype switching
chuyển đổi đẳng chất
isotype control
điều khiển đẳng chất
isotype identification
nhận diện đẳng chất
isotype distribution
phân bố đẳng chất
isotype variant
biến thể đẳng chất
isotype marker
mã đánh dấu đẳng chất
isotype relationship
mối quan hệ đẳng chất
the isotype of the organism helps in its classification.
Loại đẳng của sinh vật giúp ích cho việc phân loại của nó.
researchers study isotypes to understand genetic variations.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loại đẳng để hiểu các biến thể di truyền.
isotype analysis is crucial in evolutionary biology.
Phân tích loại đẳng rất quan trọng trong sinh học tiến hóa.
different isotypes can indicate environmental adaptations.
Các loại đẳng khác nhau có thể cho thấy sự thích nghi với môi trường.
isotype markers are used in ecological studies.
Các dấu hiệu loại đẳng được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái.
the concept of isotype is essential in taxonomy.
Khái niệm về loại đẳng rất quan trọng trong phân loại học.
isotype distribution can reveal population dynamics.
Phân bố loại đẳng có thể tiết lộ động lực dân số.
scientists often compare isotypes to track species evolution.
Các nhà khoa học thường so sánh các loại đẳng để theo dõi sự tiến hóa của loài.
the isotype of a protein can affect its function.
Loại đẳng của một protein có thể ảnh hưởng đến chức năng của nó.
understanding isotypes can aid in conservation efforts.
Hiểu các loại đẳng có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
isotype analysis
phân tích đẳng chất
isotype classification
phân loại đẳng chất
isotype expression
biểu hiện đẳng chất
isotype switching
chuyển đổi đẳng chất
isotype control
điều khiển đẳng chất
isotype identification
nhận diện đẳng chất
isotype distribution
phân bố đẳng chất
isotype variant
biến thể đẳng chất
isotype marker
mã đánh dấu đẳng chất
isotype relationship
mối quan hệ đẳng chất
the isotype of the organism helps in its classification.
Loại đẳng của sinh vật giúp ích cho việc phân loại của nó.
researchers study isotypes to understand genetic variations.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loại đẳng để hiểu các biến thể di truyền.
isotype analysis is crucial in evolutionary biology.
Phân tích loại đẳng rất quan trọng trong sinh học tiến hóa.
different isotypes can indicate environmental adaptations.
Các loại đẳng khác nhau có thể cho thấy sự thích nghi với môi trường.
isotype markers are used in ecological studies.
Các dấu hiệu loại đẳng được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái.
the concept of isotype is essential in taxonomy.
Khái niệm về loại đẳng rất quan trọng trong phân loại học.
isotype distribution can reveal population dynamics.
Phân bố loại đẳng có thể tiết lộ động lực dân số.
scientists often compare isotypes to track species evolution.
Các nhà khoa học thường so sánh các loại đẳng để theo dõi sự tiến hóa của loài.
the isotype of a protein can affect its function.
Loại đẳng của một protein có thể ảnh hưởng đến chức năng của nó.
understanding isotypes can aid in conservation efforts.
Hiểu các loại đẳng có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay