istria

[Mỹ]/ˈɪstrɪə/
[Anh]/ˈɪstrɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bán đảo ở phần tây bắc của Bán đảo Balkan ở châu Âu

Cụm từ & Cách kết hợp

istria region

vùng Istria

istria coastline

bờ biển Istria

istria wine

rượu vang Istria

istria tourism

du lịch Istria

istria culture

văn hóa Istria

istria cuisine

ẩm thực Istria

istria heritage

di sản Istria

istria history

lịch sử Istria

istria festivals

các lễ hội ở Istria

istria landscape

khung cảnh Istria

Câu ví dụ

istria is known for its beautiful coastline.

Istria nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp của mình.

the cuisine of istria is diverse and delicious.

Ẩm thực của Istria đa dạng và ngon miệng.

many tourists visit istria during the summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Istria vào mùa hè.

istria has a rich cultural heritage.

Istria có di sản văn hóa phong phú.

the vineyards in istria produce excellent wine.

Các vườn nho ở Istria sản xuất rượu vang tuyệt vời.

exploring the towns of istria can be a delightful experience.

Khám phá các thị trấn của Istria có thể là một trải nghiệm thú vị.

outdoor activities in istria attract many adventure seekers.

Các hoạt động ngoài trời ở Istria thu hút nhiều người tìm kiếm phiêu lưu.

istria is famous for its truffles and olive oil.

Istria nổi tiếng với nấm truffles và dầu ô liu.

visitors can enjoy stunning sunsets in istria.

Du khách có thể tận hưởng những cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp ở Istria.

the history of istria dates back to ancient times.

Lịch sử của Istria có niên đại từ thời cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay