ite

[Mỹ]/aɪt/
[Anh]/aɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

suffix. Một hậu tố có nghĩa là khoáng chất, đá, hoặc một phần của cơ thể hoặc cơ quan
abbr. Viện Kỹ sư Giao thông - một tổ chức kỹ thuật chuyên nghiệp; Viện Kỹ sư Viễn thông - một tổ chức kỹ thuật chuyên nghiệp
Các dạng của từ
số nhiềuites

Cụm từ & Cách kết hợp

satellite dish

bát đĩa vệ tinh

ignite passion

thắp lên đam mê

polite refusal

từ chối lịch sự

favorite color

màu yêu thích

expedite process

tăng tốc quy trình

appetite suppressant

thức ăn kiêng

indefinite article

định từ bất định

ignite desire

thắp lên khao khát

Câu ví dụ

the satellite is orbiting the earth successfully.

Vệ tinh đang quỹ đạo quanh Trái Đất một cách thành công.

she has a favorite restaurant in the downtown area.

Cô ấy có một nhà hàng yêu thích ở khu trung tâm thành phố.

the opposite team won the championship last night.

Đội đối thủ đã giành chức vô địch vào tối qua.

he needs to improve his appetite with healthy food.

Anh ấy cần cải thiện khẩu phần ăn bằng thực phẩm lành mạnh.

scientists have defined the infinite possibilities of the universe.

Các nhà khoa học đã xác định những khả năng vô hạn của vũ trụ.

children should be polite to their elders and teachers.

Trẻ em nên lịch sự với người lớn tuổi và giáo viên.

we must execute the project according to the new guidelines.

Chúng ta phải thực hiện dự án theo hướng dẫn mới.

the ignition system failed to start the engine properly.

Hệ thống đánh lửa đã không khởi động động cơ đúng cách.

please definite the meeting time and location clearly.

Xin vui lòng xác định rõ thời gian và địa điểm họp.

the appetizing smell from the kitchen attracted many guests.

Mùi thơm hấp dẫn từ nhà bếp đã thu hút nhiều khách.

the graph shows an opposite trend compared to last year.

Biểu đồ cho thấy xu hướng ngược lại so với năm ngoái.

her favorite hobby is collecting rare stamps and coins.

Hobby yêu thích của cô ấy là sưu tập tem và tiền xu hiếm.

satellite technology has revolutionized global communication entirely.

Công nghệ vệ tinh đã hoàn toàn cách mạng hóa giao tiếp toàn cầu.

politeness and respect are important values in any society.

Lịch sự và tôn trọng là những giá trị quan trọng trong bất kỳ xã hội nào.

the infinite nature of space continues to fascinate researchers.

Tính vô hạn của không gian tiếp tục hấp dẫn các nhà nghiên cứu.

the executive assistant scheduled an important meeting for tomorrow.

Trợ lý hành chính đã lên lịch một cuộc họp quan trọng cho ngày mai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay