itemise the tasks of the new stage
hãy liệt kê các nhiệm vụ của giai đoạn mới
Agility :- A good way to boost our avoidance, agility provides the most efficient means to boost our dodge rate but is hard to itemise for.
Sự nhanh nhẹn: - Một cách tốt để tăng cường khả năng né tránh của chúng ta, sự nhanh nhẹn cung cấp phương tiện hiệu quả nhất để tăng tỷ lệ né tránh nhưng khó để liệt kê.
It is important to itemise your expenses for tax purposes.
Điều quan trọng là phải liệt kê các chi phí của bạn vì mục đích thuế.
The accountant will itemise all the invoices and receipts for the audit.
Nhà kế toán sẽ liệt kê tất cả các hóa đơn và biên lai cho cuộc kiểm toán.
Please itemise the damages to the property in the report.
Vui lòng liệt kê các thiệt hại cho tài sản trong báo cáo.
The teacher asked the students to itemise the steps in the scientific method.
Giáo viên yêu cầu học sinh liệt kê các bước trong phương pháp khoa học.
Make sure to itemise all the ingredients in the recipe.
Hãy chắc chắn liệt kê tất cả các nguyên liệu trong công thức.
The project manager needs to itemise the tasks for each team member.
Quản lý dự án cần liệt kê các nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.
The insurance company requires you to itemise your personal belongings for coverage.
Công ty bảo hiểm yêu cầu bạn liệt kê tài sản cá nhân của mình để được bảo hiểm.
The report should itemise the expenses incurred during the business trip.
Báo cáo nên liệt kê các chi phí phát sinh trong chuyến đi công tác.
You should itemise your qualifications and work experience on your resume.
Bạn nên liệt kê các trình độ và kinh nghiệm làm việc của mình trong sơ yếu lý lịch.
The inventory list should itemise each item in the warehouse.
Danh sách hàng tồn kho nên liệt kê từng mặt hàng trong kho.
Yes, it's enabled Catherine to introduce a policy of rapid diversification of the product range, so the number of itemised clothes has leapt.
Vâng, điều này đã cho phép Catherine giới thiệu một chính sách đa dạng hóa nhanh chóng trong dòng sản phẩm, vì vậy số lượng quần áo được liệt kê đã tăng vọt.
Nguồn: BEC Higher Listening Test Papers (Volume 2)Interestingly, this version used the American " -ize" ending for words such as characterize, itemize, etc, rather than the British practice (both then and now) of spelling them characterise, itemise, etc.
Thú vị là phiên bản này sử dụng hậu tố " -ize" của Mỹ cho các từ như characterize, itemize, v.v., trái ngược với cách viết của người Anh (cả trước và hiện tại) là characterise, itemise, v.v.
Nguồn: Illustrated History of English (Volume 2)itemise the tasks of the new stage
hãy liệt kê các nhiệm vụ của giai đoạn mới
Agility :- A good way to boost our avoidance, agility provides the most efficient means to boost our dodge rate but is hard to itemise for.
Sự nhanh nhẹn: - Một cách tốt để tăng cường khả năng né tránh của chúng ta, sự nhanh nhẹn cung cấp phương tiện hiệu quả nhất để tăng tỷ lệ né tránh nhưng khó để liệt kê.
It is important to itemise your expenses for tax purposes.
Điều quan trọng là phải liệt kê các chi phí của bạn vì mục đích thuế.
The accountant will itemise all the invoices and receipts for the audit.
Nhà kế toán sẽ liệt kê tất cả các hóa đơn và biên lai cho cuộc kiểm toán.
Please itemise the damages to the property in the report.
Vui lòng liệt kê các thiệt hại cho tài sản trong báo cáo.
The teacher asked the students to itemise the steps in the scientific method.
Giáo viên yêu cầu học sinh liệt kê các bước trong phương pháp khoa học.
Make sure to itemise all the ingredients in the recipe.
Hãy chắc chắn liệt kê tất cả các nguyên liệu trong công thức.
The project manager needs to itemise the tasks for each team member.
Quản lý dự án cần liệt kê các nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.
The insurance company requires you to itemise your personal belongings for coverage.
Công ty bảo hiểm yêu cầu bạn liệt kê tài sản cá nhân của mình để được bảo hiểm.
The report should itemise the expenses incurred during the business trip.
Báo cáo nên liệt kê các chi phí phát sinh trong chuyến đi công tác.
You should itemise your qualifications and work experience on your resume.
Bạn nên liệt kê các trình độ và kinh nghiệm làm việc của mình trong sơ yếu lý lịch.
The inventory list should itemise each item in the warehouse.
Danh sách hàng tồn kho nên liệt kê từng mặt hàng trong kho.
Yes, it's enabled Catherine to introduce a policy of rapid diversification of the product range, so the number of itemised clothes has leapt.
Vâng, điều này đã cho phép Catherine giới thiệu một chính sách đa dạng hóa nhanh chóng trong dòng sản phẩm, vì vậy số lượng quần áo được liệt kê đã tăng vọt.
Nguồn: BEC Higher Listening Test Papers (Volume 2)Interestingly, this version used the American " -ize" ending for words such as characterize, itemize, etc, rather than the British practice (both then and now) of spelling them characterise, itemise, etc.
Thú vị là phiên bản này sử dụng hậu tố " -ize" của Mỹ cho các từ như characterize, itemize, v.v., trái ngược với cách viết của người Anh (cả trước và hiện tại) là characterise, itemise, v.v.
Nguồn: Illustrated History of English (Volume 2)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay