the hospital uses an invasive procedure to treat the condition.
Bệnh viện sử dụng thủ thuật xâm lấn để điều trị tình trạng này.
researchers are studying the effects of invasive species on local ecosystems.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các loài xâm lấn đến hệ sinh thái địa phương.
the invasive surgery requires several weeks of recovery time.
Phẫu thuật xâm lấn cần một vài tuần để phục hồi.
environmentalists are fighting against the spread of invasive plants.
Các nhà môi trường đang đấu tranh chống lại sự lan rộng của các loài thực vật xâm lấn.
the doctor explained that the biopsy was minimally invasive.
Bác sĩ giải thích rằng xét nghiệm sinh thiết là ít xâm lấn nhất.
some invasive species can destroy entire habitats within years.
Một số loài xâm lấn có thể phá hủy toàn bộ môi trường sống trong vài năm.
the new security system is less invasive than the previous one.
Hệ thống an ninh mới ít xâm lấn hơn hệ thống trước.
invasive monitoring techniques help doctors track patient recovery.
Các kỹ thuật theo dõi xâm lấn giúp bác sĩ theo dõi quá trình phục hồi của bệnh nhân.
the invasive nature of the plant makes it difficult to control.
Tính chất xâm lấn của cây khiến việc kiểm soát nó trở nên khó khăn.
scientists developed an invasive method to study brain activity.
Các nhà khoa học đã phát triển một phương pháp xâm lấn để nghiên cứu hoạt động của não.
fishermen are concerned about invasive fish species in the lake.
Những ngư dân lo ngại về các loài cá xâm lấn trong hồ.
the hospital policy limits the use of invasive devices when possible.
Chính sách của bệnh viện giới hạn việc sử dụng các thiết bị xâm lấn khi có thể.
the hospital uses an invasive procedure to treat the condition.
Bệnh viện sử dụng thủ thuật xâm lấn để điều trị tình trạng này.
researchers are studying the effects of invasive species on local ecosystems.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các loài xâm lấn đến hệ sinh thái địa phương.
the invasive surgery requires several weeks of recovery time.
Phẫu thuật xâm lấn cần một vài tuần để phục hồi.
environmentalists are fighting against the spread of invasive plants.
Các nhà môi trường đang đấu tranh chống lại sự lan rộng của các loài thực vật xâm lấn.
the doctor explained that the biopsy was minimally invasive.
Bác sĩ giải thích rằng xét nghiệm sinh thiết là ít xâm lấn nhất.
some invasive species can destroy entire habitats within years.
Một số loài xâm lấn có thể phá hủy toàn bộ môi trường sống trong vài năm.
the new security system is less invasive than the previous one.
Hệ thống an ninh mới ít xâm lấn hơn hệ thống trước.
invasive monitoring techniques help doctors track patient recovery.
Các kỹ thuật theo dõi xâm lấn giúp bác sĩ theo dõi quá trình phục hồi của bệnh nhân.
the invasive nature of the plant makes it difficult to control.
Tính chất xâm lấn của cây khiến việc kiểm soát nó trở nên khó khăn.
scientists developed an invasive method to study brain activity.
Các nhà khoa học đã phát triển một phương pháp xâm lấn để nghiên cứu hoạt động của não.
fishermen are concerned about invasive fish species in the lake.
Những ngư dân lo ngại về các loài cá xâm lấn trong hồ.
the hospital policy limits the use of invasive devices when possible.
Chính sách của bệnh viện giới hạn việc sử dụng các thiết bị xâm lấn khi có thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay