ixodid

[Mỹ]/ɪkˈsɒdɪd/
[Anh]/ɪkˈsoʊdɪd/

Dịch

n. một loại ve thuộc họ Ixodidae
Các dạng của từ
số nhiềuixodids

Cụm từ & Cách kết hợp

ixodid tick

ve tick ixodid

ixodid species

loài ixodid

ixodid infestation

sự xâm nhập của ixodid

ixodid host

chủ của ixodid

ixodid life cycle

chu kỳ sống của ixodid

ixodid control

kiểm soát ixodid

ixodid habitat

môi trường sống của ixodid

ixodid bite

vết cắn của ixodid

ixodid research

nghiên cứu về ixodid

ixodid disease

bệnh do ixodid gây ra

Câu ví dụ

ixodid ticks are known to transmit various diseases.

Ve ixodid được biết đến là lây truyền nhiều bệnh khác nhau.

research on ixodid species is crucial for public health.

Nghiên cứu về các loài ixodid rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

ixodid ticks can be found in wooded areas.

Ve ixodid có thể được tìm thấy ở những khu vực có rừng.

preventing ixodid tick bites is essential for outdoor activities.

Ngăn ngừa vết cắn của ve ixodid là điều cần thiết cho các hoạt động ngoài trời.

ixodid ticks are often a concern for pet owners.

Ve ixodid thường là mối quan tâm của những người nuôi thú cưng.

identifying ixodid ticks can help in diagnosing diseases.

Xác định ve ixodid có thể giúp trong việc chẩn đoán bệnh.

ixodid ticks are more active during warmer months.

Ve ixodid hoạt động mạnh hơn vào những tháng ấm hơn.

some ixodid species are known to be aggressive feeders.

Một số loài ixodid được biết đến là ăn rất hung hăng.

studies on ixodid ticks help improve prevention strategies.

Các nghiên cứu về ve ixodid giúp cải thiện các chiến lược phòng ngừa.

ixodid ticks can carry lyme disease and other pathogens.

Ve ixodid có thể mang bệnh Lyme và các mầm bệnh khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay