jabberings

[Mỹ]/ˈdʒæbərɪŋz/
[Anh]/ˈdʒæbərɪŋz/

Dịch

vi.nói nhanh và không rõ ràng
vt.nói điều gì đó nhanh chóng và không rõ ràng
n.nói nhanh và không rõ ràng; (Jabber) một danh từ riêng

Cụm từ & Cách kết hợp

constant jabberings

những lời rêu rao liên tục

endless jabberings

những lời rêu rao vô tận

loud jabberings

những lời rêu rao ồn ào

random jabberings

những lời rêu rao ngẫu nhiên

pointless jabberings

những lời rêu rao vô nghĩa

childish jabberings

những lời rêu rao trẻ con

nervous jabberings

những lời rêu rao bồn chồn

excited jabberings

những lời rêu rao hào hứng

frantic jabberings

những lời rêu rao điên cuồng

meaningless jabberings

những lời rêu rao vô ích

Câu ví dụ

his jabberings were hard to understand.

Những lời nói nhăng nhượi của anh ấy khó hiểu.

she dismissed his jabberings as nonsense.

Cô ấy cho rằng những lời nói nhăng nhượi của anh ấy là vô nghĩa.

the children's jabberings filled the room with laughter.

Tiếng líu lo của trẻ con tràn ngập căn phòng tiếng cười.

during the meeting, his jabberings distracted everyone.

Trong cuộc họp, những lời nói nhăng nhượi của anh ấy đã làm mọi người mất tập trung.

her jabberings about the project were quite insightful.

Những lời nói về dự án của cô ấy khá sâu sắc.

the jabberings of the crowd grew louder as the event started.

Tiếng ồn của đám đông lớn dần khi sự kiện bắt đầu.

he couldn't focus due to the jabberings of his colleagues.

Anh ấy không thể tập trung do những lời nói nhăng nhượi của đồng nghiệp.

her jabberings were filled with excitement about the trip.

Những lời nói của cô ấy tràn đầy sự phấn khích về chuyến đi.

the jabberings of the parrot amused everyone in the room.

Tiếng nói của con vẹt làm mọi người trong phòng thích thú.

despite his jabberings, she remained patient and listened.

Mặc dù anh ấy nói nhăng nhượi, cô ấy vẫn kiên nhẫn lắng nghe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay