| số nhiều | jabberwockies |
jabberwocky tale
cổ tích Jabberwocky
jabberwocky poem
thơ Jabberwocky
jabberwocky fight
cuộc chiến Jabberwocky
jabberwocky creature
sinh vật Jabberwocky
jabberwocky legend
truyền thuyết Jabberwocky
jabberwocky story
câu chuyện Jabberwocky
jabberwocky figure
hình tượng Jabberwocky
jabberwocky battle
trận chiến Jabberwocky
jabberwocky character
nhân vật Jabberwocky
jabberwocky adventure
cuộc phiêu lưu của Jabberwocky
the poem was filled with jabberwocky and nonsense words.
đoạn thơ tràn ngập những từ vô nghĩa và những từ ngữ vô nghĩa.
in his speech, he included some jabberwocky to entertain the audience.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã sử dụng một số từ vô nghĩa để giải trí cho khán giả.
children often create their own jabberwocky when playing pretend.
trẻ em thường tự tạo ra những từ vô nghĩa khi chơi trò đóng vai.
her explanation was full of jabberwocky, making it hard to understand.
lời giải thích của cô ấy tràn ngập những từ vô nghĩa, khiến nó khó hiểu.
the artist's work resembled jabberwocky, abstract and whimsical.
công việc của họa sĩ giống như những từ vô nghĩa, trừu tượng và kỳ quặc.
we laughed at the jabberwocky in the children's book.
chúng tôi cười trước những từ vô nghĩa trong cuốn sách dành cho trẻ em.
his thoughts were a jumble of jabberwocky and confusion.
tâm trí anh ấy là một mớ hỗn độn của những từ vô nghĩa và sự bối rối.
she spoke in jabberwocky when she was nervous.
cô ấy nói những từ vô nghĩa khi cô ấy lo lắng.
jabberwocky can be a fun way to spark creativity.
những từ vô nghĩa có thể là một cách thú vị để khơi gợi sự sáng tạo.
his jabberwocky made everyone smile during the meeting.
những từ vô nghĩa của anh ấy khiến mọi người mỉm cười trong cuộc họp.
jabberwocky tale
cổ tích Jabberwocky
jabberwocky poem
thơ Jabberwocky
jabberwocky fight
cuộc chiến Jabberwocky
jabberwocky creature
sinh vật Jabberwocky
jabberwocky legend
truyền thuyết Jabberwocky
jabberwocky story
câu chuyện Jabberwocky
jabberwocky figure
hình tượng Jabberwocky
jabberwocky battle
trận chiến Jabberwocky
jabberwocky character
nhân vật Jabberwocky
jabberwocky adventure
cuộc phiêu lưu của Jabberwocky
the poem was filled with jabberwocky and nonsense words.
đoạn thơ tràn ngập những từ vô nghĩa và những từ ngữ vô nghĩa.
in his speech, he included some jabberwocky to entertain the audience.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã sử dụng một số từ vô nghĩa để giải trí cho khán giả.
children often create their own jabberwocky when playing pretend.
trẻ em thường tự tạo ra những từ vô nghĩa khi chơi trò đóng vai.
her explanation was full of jabberwocky, making it hard to understand.
lời giải thích của cô ấy tràn ngập những từ vô nghĩa, khiến nó khó hiểu.
the artist's work resembled jabberwocky, abstract and whimsical.
công việc của họa sĩ giống như những từ vô nghĩa, trừu tượng và kỳ quặc.
we laughed at the jabberwocky in the children's book.
chúng tôi cười trước những từ vô nghĩa trong cuốn sách dành cho trẻ em.
his thoughts were a jumble of jabberwocky and confusion.
tâm trí anh ấy là một mớ hỗn độn của những từ vô nghĩa và sự bối rối.
she spoke in jabberwocky when she was nervous.
cô ấy nói những từ vô nghĩa khi cô ấy lo lắng.
jabberwocky can be a fun way to spark creativity.
những từ vô nghĩa có thể là một cách thú vị để khơi gợi sự sáng tạo.
his jabberwocky made everyone smile during the meeting.
những từ vô nghĩa của anh ấy khiến mọi người mỉm cười trong cuộc họp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now