jabiru

[Mỹ]/ˈdʒæbɪruː/
[Anh]/ˈdʒæbɪruː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài cò lớn bản địa của châu Mỹ nhiệt đới; một loài sếu lớn được tìm thấy ở châu Mỹ nhiệt đới.
Các dạng của từ
số nhiềujabirus

Cụm từ & Cách kết hợp

jabiru bird

chim jabiru

jabiru stork

sếu jabiru

jabiru habitat

môi trường sống của jabiru

jabiru nest

tổ của jabiru

jabiru sighting

nhìn thấy jabiru

jabiru migration

di cư của jabiru

jabiru population

dân số jabiru

jabiru feeding

jabiru cho ăn

jabiru conservation

bảo tồn jabiru

jabiru behavior

hành vi của jabiru

Câu ví dụ

the jabiru is a large stork found in australia.

sếu ngầm là một loài cò lớn được tìm thấy ở úc.

many people enjoy watching jabirus in their natural habitat.

nhiều người thích xem sếu ngầm trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the jabiru feeds primarily on fish and amphibians.

sếu ngầm chủ yếu ăn cá và động vật lưỡng cư.

birdwatchers often seek out the jabiru during their trips.

những người quan sát chim thường tìm kiếm sếu ngầm trong các chuyến đi của họ.

the jabiru's wingspan can reach up to 3 meters.

sải cánh của sếu ngầm có thể đạt tới 3 mét.

in some cultures, the jabiru is considered a symbol of good luck.

trong một số nền văn hóa, sếu ngầm được coi là biểu tượng của may mắn.

the jabiru nests in trees near water bodies.

sếu ngầm làm tổ trên cây gần các vùng có nước.

conservation efforts are crucial for the jabiru's survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của sếu ngầm.

jabirus can often be seen wading in shallow waters.

sếu ngầm thường có thể được nhìn thấy đang lội trong nước nông.

photographers love capturing the jabiru in flight.

những người làm nhiếp ảnh luôn thích chụp ảnh sếu ngầm đang bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay