| số nhiều | jabirus |
jabiru bird
chim jabiru
jabiru stork
sếu jabiru
jabiru habitat
môi trường sống của jabiru
jabiru nest
tổ của jabiru
jabiru sighting
nhìn thấy jabiru
jabiru migration
di cư của jabiru
jabiru population
dân số jabiru
jabiru feeding
jabiru cho ăn
jabiru conservation
bảo tồn jabiru
jabiru behavior
hành vi của jabiru
the jabiru is a large stork found in australia.
sếu ngầm là một loài cò lớn được tìm thấy ở úc.
many people enjoy watching jabirus in their natural habitat.
nhiều người thích xem sếu ngầm trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
the jabiru feeds primarily on fish and amphibians.
sếu ngầm chủ yếu ăn cá và động vật lưỡng cư.
birdwatchers often seek out the jabiru during their trips.
những người quan sát chim thường tìm kiếm sếu ngầm trong các chuyến đi của họ.
the jabiru's wingspan can reach up to 3 meters.
sải cánh của sếu ngầm có thể đạt tới 3 mét.
in some cultures, the jabiru is considered a symbol of good luck.
trong một số nền văn hóa, sếu ngầm được coi là biểu tượng của may mắn.
the jabiru nests in trees near water bodies.
sếu ngầm làm tổ trên cây gần các vùng có nước.
conservation efforts are crucial for the jabiru's survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của sếu ngầm.
jabirus can often be seen wading in shallow waters.
sếu ngầm thường có thể được nhìn thấy đang lội trong nước nông.
photographers love capturing the jabiru in flight.
những người làm nhiếp ảnh luôn thích chụp ảnh sếu ngầm đang bay.
jabiru bird
chim jabiru
jabiru stork
sếu jabiru
jabiru habitat
môi trường sống của jabiru
jabiru nest
tổ của jabiru
jabiru sighting
nhìn thấy jabiru
jabiru migration
di cư của jabiru
jabiru population
dân số jabiru
jabiru feeding
jabiru cho ăn
jabiru conservation
bảo tồn jabiru
jabiru behavior
hành vi của jabiru
the jabiru is a large stork found in australia.
sếu ngầm là một loài cò lớn được tìm thấy ở úc.
many people enjoy watching jabirus in their natural habitat.
nhiều người thích xem sếu ngầm trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
the jabiru feeds primarily on fish and amphibians.
sếu ngầm chủ yếu ăn cá và động vật lưỡng cư.
birdwatchers often seek out the jabiru during their trips.
những người quan sát chim thường tìm kiếm sếu ngầm trong các chuyến đi của họ.
the jabiru's wingspan can reach up to 3 meters.
sải cánh của sếu ngầm có thể đạt tới 3 mét.
in some cultures, the jabiru is considered a symbol of good luck.
trong một số nền văn hóa, sếu ngầm được coi là biểu tượng của may mắn.
the jabiru nests in trees near water bodies.
sếu ngầm làm tổ trên cây gần các vùng có nước.
conservation efforts are crucial for the jabiru's survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của sếu ngầm.
jabirus can often be seen wading in shallow waters.
sếu ngầm thường có thể được nhìn thấy đang lội trong nước nông.
photographers love capturing the jabiru in flight.
những người làm nhiếp ảnh luôn thích chụp ảnh sếu ngầm đang bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay