jacanas

[Mỹ]/dʒəˈkɑː.nə/
[Anh]/dʒəˈkɑː.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim nước nhỏ được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới

Cụm từ & Cách kết hợp

jacana bird

chim jacana

jacana species

loài jacana

jacana habitat

môi trường sống của jacana

jacana behavior

hành vi của jacana

jacana family

gia đình jacana

jacana nest

tổ của jacana

jacana wings

cánh của jacana

jacana feeding

ăn uống của jacana

jacana calls

tiếng kêu của jacana

jacana population

dân số jacana

Câu ví dụ

the jacana is known for its long toes.

chim jacana nổi tiếng với những ngón chân dài.

we spotted a jacana in the wetlands.

chúng tôi đã nhìn thấy một con jacana trong vùng đất ngập nước.

jacanas often walk on lily pads.

jacanas thường đi trên lá sen.

the jacana is a unique bird species.

jacana là một loài chim độc đáo.

many people enjoy watching jacanas in their habitat.

rất nhiều người thích xem jacanas trong môi trường sống của chúng.

jacanas are excellent at balancing on floating plants.

jacanas rất giỏi trong việc giữ thăng bằng trên những cây cỏ nổi.

we learned about the jacana's feeding habits.

chúng tôi đã tìm hiểu về thói quen ăn uống của jacana.

the jacana's vibrant colors make it stand out.

màu sắc rực rỡ của jacana khiến nó nổi bật.

photographers love capturing images of jacanas.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh jacanas.

conservation efforts are important for the jacana's survival.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của jacana.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay