jacketing

[Mỹ]/ˈdʒækɪtɪŋ/
[Anh]/ˈdʒækɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động bao phủ hoặc bọc một cái gì đó; một lớp ngoài hoặc lớp bọc; hành động đánh hoặc đập

Cụm từ & Cách kết hợp

insulating jacketing

vỏ cách nhiệt

thermal jacketing

vỏ cách nhiệt

protective jacketing

vỏ bảo vệ

cable jacketing

vỏ cáp

jacketing material

vật liệu vỏ

jacketing system

hệ thống vỏ

jacketing process

quy trình vỏ

jacketing application

ứng dụng vỏ

jacketing method

phương pháp vỏ

jacketing design

thiết kế vỏ

Câu ví dụ

jacketing is essential for protecting pipes from corrosion.

Việc bọc cách nhiệt rất cần thiết để bảo vệ đường ống khỏi ăn mòn.

the jacketing process improves the insulation of the cables.

Quy trình bọc cách nhiệt cải thiện khả năng cách nhiệt của cáp.

we need to consider the material used for jacketing.

Chúng ta cần xem xét vật liệu được sử dụng để bọc cách nhiệt.

jacketing can enhance the durability of the product.

Việc bọc cách nhiệt có thể tăng cường độ bền của sản phẩm.

in manufacturing, proper jacketing can prevent heat loss.

Trong sản xuất, việc bọc cách nhiệt đúng cách có thể ngăn ngừa sự thất thoát nhiệt.

they used a special jacketing to improve the performance of the device.

Họ đã sử dụng một loại bọc cách nhiệt đặc biệt để cải thiện hiệu suất của thiết bị.

jacketing is often applied in the food industry for safety.

Việc bọc cách nhiệt thường được áp dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để đảm bảo an toàn.

the jacketing technique helps in reducing noise levels.

Kỹ thuật bọc cách nhiệt giúp giảm mức độ ồn.

we are researching new materials for better jacketing.

Chúng tôi đang nghiên cứu các vật liệu mới để bọc cách nhiệt tốt hơn.

effective jacketing can lead to significant energy savings.

Việc bọc cách nhiệt hiệu quả có thể dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay