insulating jacketing
vỏ cách nhiệt
thermal jacketing
vỏ cách nhiệt
protective jacketing
vỏ bảo vệ
cable jacketing
vỏ cáp
jacketing material
vật liệu vỏ
jacketing system
hệ thống vỏ
jacketing process
quy trình vỏ
jacketing application
ứng dụng vỏ
jacketing method
phương pháp vỏ
jacketing design
thiết kế vỏ
jacketing is essential for protecting pipes from corrosion.
Việc bọc cách nhiệt rất cần thiết để bảo vệ đường ống khỏi ăn mòn.
the jacketing process improves the insulation of the cables.
Quy trình bọc cách nhiệt cải thiện khả năng cách nhiệt của cáp.
we need to consider the material used for jacketing.
Chúng ta cần xem xét vật liệu được sử dụng để bọc cách nhiệt.
jacketing can enhance the durability of the product.
Việc bọc cách nhiệt có thể tăng cường độ bền của sản phẩm.
in manufacturing, proper jacketing can prevent heat loss.
Trong sản xuất, việc bọc cách nhiệt đúng cách có thể ngăn ngừa sự thất thoát nhiệt.
they used a special jacketing to improve the performance of the device.
Họ đã sử dụng một loại bọc cách nhiệt đặc biệt để cải thiện hiệu suất của thiết bị.
jacketing is often applied in the food industry for safety.
Việc bọc cách nhiệt thường được áp dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để đảm bảo an toàn.
the jacketing technique helps in reducing noise levels.
Kỹ thuật bọc cách nhiệt giúp giảm mức độ ồn.
we are researching new materials for better jacketing.
Chúng tôi đang nghiên cứu các vật liệu mới để bọc cách nhiệt tốt hơn.
effective jacketing can lead to significant energy savings.
Việc bọc cách nhiệt hiệu quả có thể dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể.
insulating jacketing
vỏ cách nhiệt
thermal jacketing
vỏ cách nhiệt
protective jacketing
vỏ bảo vệ
cable jacketing
vỏ cáp
jacketing material
vật liệu vỏ
jacketing system
hệ thống vỏ
jacketing process
quy trình vỏ
jacketing application
ứng dụng vỏ
jacketing method
phương pháp vỏ
jacketing design
thiết kế vỏ
jacketing is essential for protecting pipes from corrosion.
Việc bọc cách nhiệt rất cần thiết để bảo vệ đường ống khỏi ăn mòn.
the jacketing process improves the insulation of the cables.
Quy trình bọc cách nhiệt cải thiện khả năng cách nhiệt của cáp.
we need to consider the material used for jacketing.
Chúng ta cần xem xét vật liệu được sử dụng để bọc cách nhiệt.
jacketing can enhance the durability of the product.
Việc bọc cách nhiệt có thể tăng cường độ bền của sản phẩm.
in manufacturing, proper jacketing can prevent heat loss.
Trong sản xuất, việc bọc cách nhiệt đúng cách có thể ngăn ngừa sự thất thoát nhiệt.
they used a special jacketing to improve the performance of the device.
Họ đã sử dụng một loại bọc cách nhiệt đặc biệt để cải thiện hiệu suất của thiết bị.
jacketing is often applied in the food industry for safety.
Việc bọc cách nhiệt thường được áp dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để đảm bảo an toàn.
the jacketing technique helps in reducing noise levels.
Kỹ thuật bọc cách nhiệt giúp giảm mức độ ồn.
we are researching new materials for better jacketing.
Chúng tôi đang nghiên cứu các vật liệu mới để bọc cách nhiệt tốt hơn.
effective jacketing can lead to significant energy savings.
Việc bọc cách nhiệt hiệu quả có thể dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay