jackrabbits run
thỏ rừng chạy
jackrabbits hop
thỏ rừng nhảy
jackrabbits breed
thỏ rừng sinh sản
jackrabbits chase
thỏ rừng đuổi bắt
jackrabbits hide
thỏ rừng trốn
jackrabbits feed
thỏ rừng ăn
jackrabbits play
thỏ rừng chơi
jackrabbits sprint
thỏ rừng chạy nước rút
jackrabbits roam
thỏ rừng lang thang
jackrabbits gather
thỏ rừng tụ tập
jackrabbits are known for their incredible speed.
thỏ rừng đuôi dài nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.
in the desert, jackrabbits can be seen during the day.
trong sa mạc, thỏ rừng đuôi dài có thể được nhìn thấy vào ban ngày.
jackrabbits have long ears to help them hear predators.
thỏ rừng đuôi dài có tai dài để giúp chúng nghe thấy những kẻ săn mồi.
many people enjoy watching jackrabbits in their natural habitat.
rất nhiều người thích xem thỏ rừng đuôi dài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
jackrabbits can jump up to 10 feet in a single leap.
thỏ rừng đuôi dài có thể nhảy lên tới 3 mét trong một cú nhảy duy nhất.
during spring, jackrabbits are often seen mating.
trong mùa xuân, thỏ rừng đuôi dài thường được nhìn thấy đang giao phối.
jackrabbits are a common sight in western north america.
thỏ rừng đuôi dài là một cảnh thường thấy ở Bắc Mỹ phía tây.
farmers sometimes consider jackrabbits a pest.
thỉnh thoảng, nông dân coi thỏ rừng đuôi dài là một loài gây hại.
jackrabbits are herbivores, feeding mainly on grasses.
thỏ rừng đuôi dài là động vật ăn cỏ, chủ yếu ăn cỏ.
in folklore, jackrabbits are often depicted as clever animals.
trong dân gian, thỏ rừng đuôi dài thường được mô tả là những con vật thông minh.
jackrabbits run
thỏ rừng chạy
jackrabbits hop
thỏ rừng nhảy
jackrabbits breed
thỏ rừng sinh sản
jackrabbits chase
thỏ rừng đuổi bắt
jackrabbits hide
thỏ rừng trốn
jackrabbits feed
thỏ rừng ăn
jackrabbits play
thỏ rừng chơi
jackrabbits sprint
thỏ rừng chạy nước rút
jackrabbits roam
thỏ rừng lang thang
jackrabbits gather
thỏ rừng tụ tập
jackrabbits are known for their incredible speed.
thỏ rừng đuôi dài nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.
in the desert, jackrabbits can be seen during the day.
trong sa mạc, thỏ rừng đuôi dài có thể được nhìn thấy vào ban ngày.
jackrabbits have long ears to help them hear predators.
thỏ rừng đuôi dài có tai dài để giúp chúng nghe thấy những kẻ săn mồi.
many people enjoy watching jackrabbits in their natural habitat.
rất nhiều người thích xem thỏ rừng đuôi dài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
jackrabbits can jump up to 10 feet in a single leap.
thỏ rừng đuôi dài có thể nhảy lên tới 3 mét trong một cú nhảy duy nhất.
during spring, jackrabbits are often seen mating.
trong mùa xuân, thỏ rừng đuôi dài thường được nhìn thấy đang giao phối.
jackrabbits are a common sight in western north america.
thỏ rừng đuôi dài là một cảnh thường thấy ở Bắc Mỹ phía tây.
farmers sometimes consider jackrabbits a pest.
thỉnh thoảng, nông dân coi thỏ rừng đuôi dài là một loài gây hại.
jackrabbits are herbivores, feeding mainly on grasses.
thỏ rừng đuôi dài là động vật ăn cỏ, chủ yếu ăn cỏ.
in folklore, jackrabbits are often depicted as clever animals.
trong dân gian, thỏ rừng đuôi dài thường được mô tả là những con vật thông minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay