jackrabbits

[Mỹ]/ˈdʒækˌræbɪts/
[Anh]/ˈdʒækˌræbɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thỏ lớn có tai dài, bản địa của Bắc Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

jackrabbits run

thỏ rừng chạy

jackrabbits hop

thỏ rừng nhảy

jackrabbits breed

thỏ rừng sinh sản

jackrabbits chase

thỏ rừng đuổi bắt

jackrabbits hide

thỏ rừng trốn

jackrabbits feed

thỏ rừng ăn

jackrabbits play

thỏ rừng chơi

jackrabbits sprint

thỏ rừng chạy nước rút

jackrabbits roam

thỏ rừng lang thang

jackrabbits gather

thỏ rừng tụ tập

Câu ví dụ

jackrabbits are known for their incredible speed.

thỏ rừng đuôi dài nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

in the desert, jackrabbits can be seen during the day.

trong sa mạc, thỏ rừng đuôi dài có thể được nhìn thấy vào ban ngày.

jackrabbits have long ears to help them hear predators.

thỏ rừng đuôi dài có tai dài để giúp chúng nghe thấy những kẻ săn mồi.

many people enjoy watching jackrabbits in their natural habitat.

rất nhiều người thích xem thỏ rừng đuôi dài trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

jackrabbits can jump up to 10 feet in a single leap.

thỏ rừng đuôi dài có thể nhảy lên tới 3 mét trong một cú nhảy duy nhất.

during spring, jackrabbits are often seen mating.

trong mùa xuân, thỏ rừng đuôi dài thường được nhìn thấy đang giao phối.

jackrabbits are a common sight in western north america.

thỏ rừng đuôi dài là một cảnh thường thấy ở Bắc Mỹ phía tây.

farmers sometimes consider jackrabbits a pest.

thỉnh thoảng, nông dân coi thỏ rừng đuôi dài là một loài gây hại.

jackrabbits are herbivores, feeding mainly on grasses.

thỏ rừng đuôi dài là động vật ăn cỏ, chủ yếu ăn cỏ.

in folklore, jackrabbits are often depicted as clever animals.

trong dân gian, thỏ rừng đuôi dài thường được mô tả là những con vật thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay