jackstones

[Mỹ]/jak-stohnz/
[Anh]/jak-stohnz/

Dịch

n. các mảnh dùng trong trò chơi jacks; cùng nghĩa với "jacks"
Các dạng của từ
số nhiềujackstoness

Cụm từ & Cách kết hợp

playing jackstones

Chơi jackstones

jackstones game

Trò chơi jackstones

jackstones set

Bộ jackstones

jackstones and ball

Jackstones và bóng

jackstones player

Người chơi jackstones

jackstones match

Trận đấu jackstones

jackstones champion

Á quân jackstones

jackstones pieces

Các mảnh jackstones

won at jackstones

Thắng ở jackstones

jackstones competition

Giải đấu jackstones

Câu ví dụ

children often play jackstones on the playground during recess.

Trẻ em thường chơi trò ném đồng tiền ở sân chơi trong giờ giải lao.

the metal jackstones clattered against the pavement as they bounced.

những đồng tiền kim loại vang lên khi va vào mặt đường khi chúng bật lên.

she was skilled at catching jackstones in her small hand.

Cô ấy rất khéo léo khi bắt những đồng tiền trong bàn tay nhỏ của mình.

he bought a new set of jackstones for his daughter's birthday.

Anh mua một bộ đồng tiền mới cho sinh nhật con gái mình.

the jackstones game requires excellent hand-eye coordination.

trò chơi đồng tiền đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt rất tốt.

traditional jackstones are made of small metal pieces.

đồng tiền truyền thống được làm từ những mảnh kim loại nhỏ.

the rules of jackstones vary across different cultures.

quy tắc của trò chơi đồng tiền thay đổi tùy theo văn hóa khác nhau.

she lost one of her jackstones in the thick grass.

Cô ấy đánh mất một đồng tiền trong cỏ rậm rạp.

the children took turns playing jackstones after school.

những đứa trẻ lần lượt chơi trò đồng tiền sau giờ học.

vintage jackstones can be valuable collectors' items.

đồng tiền cổ có thể là những món đồ quý giá dành cho người sưu tập.

he taught his grandson how to play the old jackstones game.

Anh dạy cháu trai mình cách chơi trò đồng tiền cổ.

the rhythmic sound of bouncing jackstones echoed through the backyard.

tiếng vang nhịp nhàng của những đồng tiền bật nhảy vang vọng khắp sân sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay