jaconets

[Mỹ]/ˈdʒækənɛts/
[Anh]/ˈdʒækənɛts/

Dịch

n. một loại vải cotton nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

jaconets salad

salad jaconets

jaconets recipe

công thức jaconets

jaconets dish

món ăn jaconets

jaconets sauce

nước sốt jaconets

jaconets topping

phụ gia jaconets

jaconets flavor

vị jaconets

jaconets variety

giống jaconets

jaconets harvest

mùa thu hoạch jaconets

jaconets market

chợ jaconets

jaconets festival

lễ hội jaconets

Câu ví dụ

jaconets are often used in fashion design.

mạc áo ren thường được sử dụng trong thiết kế thời trang.

she prefers jaconets for her summer wardrobe.

cô ấy thích dùng mạc áo ren cho tủ quần áo mùa hè của mình.

jaconets provide a lightweight option for clothing.

mạc áo ren cung cấp một lựa chọn nhẹ nhàng cho quần áo.

the designer chose jaconets for their breathability.

nhà thiết kế đã chọn mạc áo ren vì khả năng thoáng khí của chúng.

jaconets can be dyed in various colors.

mạc áo ren có thể được nhuộm với nhiều màu sắc khác nhau.

many brands are incorporating jaconets into their collections.

nhiều thương hiệu đang đưa mạc áo ren vào bộ sưu tập của họ.

jaconets are known for their soft texture.

mạc áo ren nổi tiếng với kết cấu mềm mại của chúng.

she loves the way jaconets drape on the body.

cô ấy thích cách mạc áo ren ôm lấy cơ thể.

jaconets are a popular choice for summer dresses.

mạc áo ren là một lựa chọn phổ biến cho váy mùa hè.

he bought a jaconet shirt for the beach party.

anh ấy đã mua một chiếc áo sơ mi ren cho bữa tiệc trên bãi biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay