| số nhiều | jaegers |
giant jaeger robots
robot Jaeger khổng lồ
jaeger pilots
phi công Jaeger
jaeger program
chương trình Jaeger
giant jaeger robots
robot Jaeger khổng lồ
jaeger pilots
phi công Jaeger
jaeger program
chương trình Jaeger
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay