jailbreak

[Mỹ]/ˈdʒeɪlˌbreɪk/
[Anh]/ˈdʒeɪlˌbreɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động trốn khỏi nhà tù; hành động vượt ngục
Word Forms
số nhiềujailbreaks

Cụm từ & Cách kết hợp

jailbreak tool

công cụ jailbreak

jailbreak method

phương pháp jailbreak

jailbreak device

thiết bị jailbreak

jailbreak software

phần mềm jailbreak

jailbreak iphone

jailbreak iPhone

jailbreak process

quy trình jailbreak

jailbreak status

trạng thái jailbreak

jailbreak community

cộng đồng jailbreak

jailbreak warning

cảnh báo jailbreak

jailbreak restrictions

hạn chế jailbreak

Câu ví dụ

many users choose to jailbreak their devices for more customization options.

Nhiều người dùng chọn jailbreak thiết bị của họ để có thêm các tùy chọn tùy chỉnh.

jailbreaking can void your warranty and expose your device to security risks.

Việc jailbreak có thể làm mất hiệu lực bảo hành và khiến thiết bị của bạn gặp phải các rủi ro bảo mật.

some apps are only available to users who have chosen to jailbreak their phones.

Một số ứng dụng chỉ khả dụng cho những người dùng đã chọn jailbreak điện thoại của họ.

he decided to jailbreak his tablet to install a different operating system.

Anh ấy quyết định jailbreak máy tính bảng của mình để cài đặt một hệ điều hành khác.

jailbreak tools are often updated to support the latest device models.

Các công cụ jailbreak thường được cập nhật để hỗ trợ các mẫu thiết bị mới nhất.

after the jailbreak, the user was able to install unauthorized applications.

Sau khi jailbreak, người dùng có thể cài đặt các ứng dụng không được phép.

jailbreaking can lead to performance issues on some devices.

Việc jailbreak có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất trên một số thiết bị.

there are many online communities dedicated to discussing jailbreak methods.

Có rất nhiều cộng đồng trực tuyến dành cho việc thảo luận về các phương pháp jailbreak.

some people believe that jailbreaking is essential for full control of their devices.

Một số người tin rằng jailbreaking là điều cần thiết để kiểm soát hoàn toàn thiết bị của họ.

before you decide to jailbreak, make sure to back up your data.

Trước khi bạn quyết định jailbreak, hãy chắc chắn sao lưu dữ liệu của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay