jailers

[US]/ˈdʒeɪləz/
[UK]/ˈdʒeɪlərz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của người gác tù

Phrases & Collocations

jailers' duty

nhiệm vụ của cai ngục

jailers' role

vai trò của cai ngục

jailers' tasks

nhiệm vụ của cai ngục

jailers' authority

thẩm quyền của cai ngục

jailers' presence

sự hiện diện của cai ngục

jailers' training

đào tạo cai ngục

jailers' responsibilities

trách nhiệm của cai ngục

jailers' conduct

hành vi của cai ngục

jailers' guidelines

hướng dẫn của cai ngục

jailers' oversight

giám sát của cai ngục

Example Sentences

the jailers were strict in enforcing the rules.

những người lính canh rất nghiêm khắc trong việc thực thi các quy tắc.

the jailers monitored the prisoners closely.

những người lính canh theo dõi chặt chẽ các tù nhân.

jailers often have to deal with difficult inmates.

những người lính canh thường phải đối phó với những tù nhân khó bảo.

the jailers conducted regular inspections of the cells.

những người lính canh tiến hành kiểm tra thường xuyên các phòng giam.

some jailers form bonds with the inmates.

một số người lính canh tạo mối quan hệ với các tù nhân.

the jailers were trained to handle emergencies.

những người lính canh được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.

jailers must maintain order in the prison.

những người lính canh phải duy trì trật tự trong nhà tù.

respect between jailers and inmates can improve security.

sự tôn trọng lẫn nhau giữa những người lính canh và tù nhân có thể cải thiện an ninh.

the jailers were praised for their professionalism.

những người lính canh được khen ngợi vì sự chuyên nghiệp của họ.

jailers often work long hours in challenging conditions.

những người lính canh thường làm việc nhiều giờ trong những điều kiện khó khăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now