jailers' duty
nhiệm vụ của cai ngục
jailers' role
vai trò của cai ngục
jailers' tasks
nhiệm vụ của cai ngục
jailers' authority
thẩm quyền của cai ngục
jailers' presence
sự hiện diện của cai ngục
jailers' training
đào tạo cai ngục
jailers' responsibilities
trách nhiệm của cai ngục
jailers' conduct
hành vi của cai ngục
jailers' guidelines
hướng dẫn của cai ngục
jailers' oversight
giám sát của cai ngục
the jailers were strict in enforcing the rules.
những người lính canh rất nghiêm khắc trong việc thực thi các quy tắc.
the jailers monitored the prisoners closely.
những người lính canh theo dõi chặt chẽ các tù nhân.
jailers often have to deal with difficult inmates.
những người lính canh thường phải đối phó với những tù nhân khó bảo.
the jailers conducted regular inspections of the cells.
những người lính canh tiến hành kiểm tra thường xuyên các phòng giam.
some jailers form bonds with the inmates.
một số người lính canh tạo mối quan hệ với các tù nhân.
the jailers were trained to handle emergencies.
những người lính canh được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.
jailers must maintain order in the prison.
những người lính canh phải duy trì trật tự trong nhà tù.
respect between jailers and inmates can improve security.
sự tôn trọng lẫn nhau giữa những người lính canh và tù nhân có thể cải thiện an ninh.
the jailers were praised for their professionalism.
những người lính canh được khen ngợi vì sự chuyên nghiệp của họ.
jailers often work long hours in challenging conditions.
những người lính canh thường làm việc nhiều giờ trong những điều kiện khó khăn.
jailers' duty
nhiệm vụ của cai ngục
jailers' role
vai trò của cai ngục
jailers' tasks
nhiệm vụ của cai ngục
jailers' authority
thẩm quyền của cai ngục
jailers' presence
sự hiện diện của cai ngục
jailers' training
đào tạo cai ngục
jailers' responsibilities
trách nhiệm của cai ngục
jailers' conduct
hành vi của cai ngục
jailers' guidelines
hướng dẫn của cai ngục
jailers' oversight
giám sát của cai ngục
the jailers were strict in enforcing the rules.
những người lính canh rất nghiêm khắc trong việc thực thi các quy tắc.
the jailers monitored the prisoners closely.
những người lính canh theo dõi chặt chẽ các tù nhân.
jailers often have to deal with difficult inmates.
những người lính canh thường phải đối phó với những tù nhân khó bảo.
the jailers conducted regular inspections of the cells.
những người lính canh tiến hành kiểm tra thường xuyên các phòng giam.
some jailers form bonds with the inmates.
một số người lính canh tạo mối quan hệ với các tù nhân.
the jailers were trained to handle emergencies.
những người lính canh được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.
jailers must maintain order in the prison.
những người lính canh phải duy trì trật tự trong nhà tù.
respect between jailers and inmates can improve security.
sự tôn trọng lẫn nhau giữa những người lính canh và tù nhân có thể cải thiện an ninh.
the jailers were praised for their professionalism.
những người lính canh được khen ngợi vì sự chuyên nghiệp của họ.
jailers often work long hours in challenging conditions.
những người lính canh thường làm việc nhiều giờ trong những điều kiện khó khăn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now