jakes

[Mỹ]/dʒeɪks/
[Anh]/dʒeɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà vệ sinh; phòng tắm

Cụm từ & Cách kết hợp

jakes are

jakes đang là

jakes place

nơi của jakes

jakes time

thời gian của jakes

jakes visit

chuyến thăm của jakes

jakes call

cuộc gọi của jakes

jakes area

khu vực của jakes

jakes duty

nhiệm vụ của jakes

jakes report

báo cáo của jakes

jakes code

mã của jakes

jakes rules

quy tắc của jakes

Câu ví dụ

he often visits the jakes during his breaks.

Anh ấy thường xuyên ghé thăm nhà vệ sinh trong giờ nghỉ.

the jakes were surprisingly clean and well-maintained.

Nhà vệ sinh thì sạch sẽ và được bảo trì tốt hơn dự kiến.

make sure to lock the door when using the jakes.

Hãy nhớ khóa cửa khi sử dụng nhà vệ sinh.

there was a long line at the jakes during the concert.

Có một hàng dài chờ đợi ở nhà vệ sinh trong suốt buổi hòa nhạc.

he told a funny story while waiting for the jakes.

Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước trong khi chờ đợi ở nhà vệ sinh.

the jakes are located at the back of the building.

Nhà vệ sinh nằm ở phía sau tòa nhà.

she always carries hand sanitizer to the jakes.

Cô ấy luôn mang theo nước rửa tay khi đến nhà vệ sinh.

they installed new fixtures in the jakes last week.

Họ đã lắp đặt các thiết bị mới trong nhà vệ sinh tuần trước.

the jakes were closed for maintenance yesterday.

Nhà vệ sinh đã đóng cửa để bảo trì vào ngày hôm qua.

he prefers using the jakes at home rather than public ones.

Anh ấy thích sử dụng nhà vệ sinh ở nhà hơn là nhà vệ sinh công cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay