jalisco

[Mỹ]/həˈlɪs.kəʊ/
[Anh]/həˈlɪs.koʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Jalisco (một tiểu bang trên bờ biển Thái Bình Dương của Mexico)

Cụm từ & Cách kết hợp

jalisco tequila

tequila Jalisco

jalisco cuisine

ẩm thực Jalisco

jalisco culture

văn hóa Jalisco

jalisco region

vùng Jalisco

jalisco festival

lễ hội Jalisco

jalisco art

nghệ thuật Jalisco

jalisco music

âm nhạc Jalisco

jalisco traditions

truyền thống Jalisco

jalisco heritage

di sản Jalisco

jalisco landscapes

khung cảnh Jalisco

Câu ví dụ

jalisco is known for its rich cultural heritage.

Jalisco nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

the tequila from jalisco is world-famous.

Tequila từ Jalisco nổi tiếng trên toàn thế giới.

many tourists visit jalisco every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Jalisco mỗi năm.

jalisco has beautiful beaches along the pacific coast.

Jalisco có những bãi biển đẹp dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.

the cuisine in jalisco is diverse and flavorful.

Ẩm thực ở Jalisco đa dạng và đậm đà.

jalisco is home to many traditional festivals.

Jalisco là nơi tổ chức nhiều lễ hội truyền thống.

people in jalisco celebrate mexican independence day with enthusiasm.

Người dân ở Jalisco ăn mừng ngày độc lập Mexico với sự nhiệt tình.

jalisco's landscape is stunning and diverse.

Phong cảnh của Jalisco tuyệt đẹp và đa dạng.

in jalisco, you can experience authentic mariachi music.

Ở Jalisco, bạn có thể trải nghiệm âm nhạc mariachi đích thực.

jalisco is famous for its historical sites.

Jalisco nổi tiếng với các địa điểm lịch sử của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay