| số nhiều | jamas |
jama dance
jama khiêu vũ
jama festival
jama lễ hội
jama culture
jama văn hóa
jama music
jama âm nhạc
jama cuisine
jama ẩm thực
jama island
jama đảo
jama heritage
jama di sản
jama art
jama nghệ thuật
jama community
jama cộng đồng
jama tradition
jama truyền thống
she wore a beautiful jama for the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc gấm hoa đẹp cho buổi tiệc.
the jama was made of soft silk.
Chiếc gấm hoa được làm từ lụa mềm.
he gifted her a traditional jama for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc gấm hoa truyền thống nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
they sell colorful jamas at the market.
Họ bán những chiếc gấm hoa nhiều màu tại chợ.
she prefers to wear a jama when relaxing at home.
Cô ấy thích mặc gấm hoa khi thư giãn ở nhà.
the jama is a symbol of cultural heritage.
Gấm hoa là biểu tượng của di sản văn hóa.
he looked elegant in his jama during the ceremony.
Anh ấy trông thanh lịch trong chiếc gấm hoa của mình trong suốt buổi lễ.
many people admire the intricate designs of the jama.
Rất nhiều người ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của gấm hoa.
she decided to wear a jama for the wedding.
Cô ấy quyết định mặc gấm hoa cho đám cưới.
the jama is often paired with matching accessories.
Gấm hoa thường được phối với các phụ kiện phù hợp.
jama dance
jama khiêu vũ
jama festival
jama lễ hội
jama culture
jama văn hóa
jama music
jama âm nhạc
jama cuisine
jama ẩm thực
jama island
jama đảo
jama heritage
jama di sản
jama art
jama nghệ thuật
jama community
jama cộng đồng
jama tradition
jama truyền thống
she wore a beautiful jama for the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc gấm hoa đẹp cho buổi tiệc.
the jama was made of soft silk.
Chiếc gấm hoa được làm từ lụa mềm.
he gifted her a traditional jama for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc gấm hoa truyền thống nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
they sell colorful jamas at the market.
Họ bán những chiếc gấm hoa nhiều màu tại chợ.
she prefers to wear a jama when relaxing at home.
Cô ấy thích mặc gấm hoa khi thư giãn ở nhà.
the jama is a symbol of cultural heritage.
Gấm hoa là biểu tượng của di sản văn hóa.
he looked elegant in his jama during the ceremony.
Anh ấy trông thanh lịch trong chiếc gấm hoa của mình trong suốt buổi lễ.
many people admire the intricate designs of the jama.
Rất nhiều người ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của gấm hoa.
she decided to wear a jama for the wedding.
Cô ấy quyết định mặc gấm hoa cho đám cưới.
the jama is often paired with matching accessories.
Gấm hoa thường được phối với các phụ kiện phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay