jamess

[Mỹ]/dʒeɪmz/
[Anh]/dʒeɪmz/

Dịch

n. tên gọi nam; Sách Giacơ trong Tân Ước

Cụm từ & Cách kết hợp

jamess bond

jamess bond

jamess dean

jamess dean

jamess river

jamess river

jamess cook

jamess cook

jamess harden

jamess harden

jamess franco

jamess franco

jamess joyce

jamess joyce

jamess blake

jamess blake

jamess cameron

jamess cameron

jamess taylor

jamess taylor

Câu ví dụ

james loves to play basketball on weekends.

James thích chơi bóng rổ vào cuối tuần.

have you seen james' new car?

Bạn đã thấy chiếc xe mới của James chưa?

james is planning a trip to europe next summer.

James đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.

everyone knows james is a talented musician.

Mọi người đều biết James là một nhạc sĩ tài năng.

james and his friends are going to the movies tonight.

James và bạn bè của anh ấy sẽ đi xem phim vào tối nay.

did you hear about james' promotion at work?

Bạn có nghe về việc James được thăng chức tại nơi làm việc không?

james enjoys cooking italian dishes for his family.

James thích nấu các món ăn Ý cho gia đình mình.

james has a great sense of humor.

James có khiếu hài hước rất tốt.

last week, james hosted a barbecue party.

Tuần trước, James đã tổ chức một bữa tiệc nướng.

james often volunteers at the local animal shelter.

James thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay