the jamisons
gia đình Jamison
jamisons came
gia đình Jamison đã đến
meeting jamisons
gặp gia đình Jamison
jamisons' house
nơi ở của gia đình Jamison
the jamisons arrived
gia đình Jamison đã đến
visiting the jamisons
viếng thăm gia đình Jamison
jamisons were
gia đình Jamison đã
dinner with jamisons
ăn tối cùng gia đình Jamison
the jamisons left
gia đình Jamison đã rời đi
knowing the jamisons
biết về gia đình Jamison
the jamisons
gia đình Jamison
jamisons came
gia đình Jamison đã đến
meeting jamisons
gặp gia đình Jamison
jamisons' house
nơi ở của gia đình Jamison
the jamisons arrived
gia đình Jamison đã đến
visiting the jamisons
viếng thăm gia đình Jamison
jamisons were
gia đình Jamison đã
dinner with jamisons
ăn tối cùng gia đình Jamison
the jamisons left
gia đình Jamison đã rời đi
knowing the jamisons
biết về gia đình Jamison
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay