jamisons

[Mỹ]/ˈdʒæmɪsən/
[Anh]/ˈdʒæmɪsən/

Dịch

prop.n. tên riêng; họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the jamisons

gia đình Jamison

jamisons came

gia đình Jamison đã đến

meeting jamisons

gặp gia đình Jamison

jamisons' house

nơi ở của gia đình Jamison

the jamisons arrived

gia đình Jamison đã đến

visiting the jamisons

viếng thăm gia đình Jamison

jamisons were

gia đình Jamison đã

dinner with jamisons

ăn tối cùng gia đình Jamison

the jamisons left

gia đình Jamison đã rời đi

knowing the jamisons

biết về gia đình Jamison

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay