nerves jangle
thần kinh căng thẳng
jangle of keys
tiếng leng keng của chìa khóa
The jangle of keys in his pocket was a constant sound.
Tiếng leng keng của chìa khóa trong túi anh là một âm thanh không ngừng.
The jangle of the alarm clock woke her up abruptly.
Tiếng chuông báo thức vang lên khiến cô ấy tỉnh giấc đột ngột.
The jangle of the wind chimes in the garden was soothing.
Tiếng gió rung nhẹ nhàng của những chiếc chuông gió trong vườn thật dễ chịu.
His nerves jangle every time he has to speak in public.
Anh luôn căng thẳng và bồn chồn mỗi khi phải nói trước đám đông.
The jangle of cutlery at the restaurant was distracting.
Tiếng leng keng của dao dĩa trong nhà hàng thật gây phiền.
The jangle of the phone interrupted their conversation.
Tiếng chuông điện thoại đã làm gián đoạn cuộc trò chuyện của họ.
The jangle of the tambourine added to the festive atmosphere.
Tiếng leng keng của trống lắc đã làm tăng thêm không khí lễ hội.
She could hear the jangle of coins in his pocket as he walked.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng kêu leng keng của tiền xu trong túi anh khi anh đi.
The jangle of the dog's collar alerted them to its presence.
Tiếng leng keng của vòng cổ chó đã cảnh báo họ về sự hiện diện của nó.
The jangle of the doorbell signaled the arrival of guests.
Tiếng chuông cửa đã báo hiệu sự có mặt của khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay