jangles and bells
tiếng leng keng và chuông
jangles in tune
tiếng leng keng hài hòa
jangles of joy
tiếng leng keng của niềm vui
jangles with laughter
tiếng leng keng cùng tiếng cười
jangles of excitement
tiếng leng keng của sự phấn khích
jangles of music
tiếng leng keng của âm nhạc
jangles of memory
tiếng leng keng của ký ức
jangles of happiness
tiếng leng keng của hạnh phúc
jangles in harmony
tiếng leng keng hòa hợp
the keys jangle in my pocket as i walk.
Những chiếc chìa khóa kêu leng keng trong túi của tôi khi tôi đi bộ.
the sound of jangles filled the air during the parade.
Tiếng leng keng tràn ngập không khí trong suốt cuộc diễu hành.
the jangles of the wind chimes were soothing.
Tiếng leng keng của gió thổi vào những chiếc chuông gió thật dễ chịu.
she wore a bracelet that jangles with every movement.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay kêu leng keng mỗi khi cử động.
the jangles of the bells signaled the start of the festival.
Tiếng chuông reo leng keng báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.
his laughter jangles like a cheerful melody.
Tiếng cười của anh ấy kêu leng keng như một giai điệu vui tươi.
the jangles of the coins in the jar were loud.
Tiếng leng keng của những đồng tiền trong lọ rất lớn.
every time she dances, her anklets jangle.
Mỗi khi cô ấy nhảy, những chiếc vòng chân của cô ấy kêu leng keng.
the jangles of the dog’s collar could be heard from afar.
Tiếng leng keng của vòng cổ chó có thể được nghe thấy từ xa.
he dislikes the constant jangles of his phone notifications.
Anh ấy không thích những thông báo điện thoại liên tục kêu leng keng.
jangles and bells
tiếng leng keng và chuông
jangles in tune
tiếng leng keng hài hòa
jangles of joy
tiếng leng keng của niềm vui
jangles with laughter
tiếng leng keng cùng tiếng cười
jangles of excitement
tiếng leng keng của sự phấn khích
jangles of music
tiếng leng keng của âm nhạc
jangles of memory
tiếng leng keng của ký ức
jangles of happiness
tiếng leng keng của hạnh phúc
jangles in harmony
tiếng leng keng hòa hợp
the keys jangle in my pocket as i walk.
Những chiếc chìa khóa kêu leng keng trong túi của tôi khi tôi đi bộ.
the sound of jangles filled the air during the parade.
Tiếng leng keng tràn ngập không khí trong suốt cuộc diễu hành.
the jangles of the wind chimes were soothing.
Tiếng leng keng của gió thổi vào những chiếc chuông gió thật dễ chịu.
she wore a bracelet that jangles with every movement.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay kêu leng keng mỗi khi cử động.
the jangles of the bells signaled the start of the festival.
Tiếng chuông reo leng keng báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.
his laughter jangles like a cheerful melody.
Tiếng cười của anh ấy kêu leng keng như một giai điệu vui tươi.
the jangles of the coins in the jar were loud.
Tiếng leng keng của những đồng tiền trong lọ rất lớn.
every time she dances, her anklets jangle.
Mỗi khi cô ấy nhảy, những chiếc vòng chân của cô ấy kêu leng keng.
the jangles of the dog’s collar could be heard from afar.
Tiếng leng keng của vòng cổ chó có thể được nghe thấy từ xa.
he dislikes the constant jangles of his phone notifications.
Anh ấy không thích những thông báo điện thoại liên tục kêu leng keng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay