jankers

[Mỹ]/ˈdʒæŋkə/
[Anh]/ˈdʒæŋkər/

Dịch

n. một loại xe kéo hai bánh với trục cong

Cụm từ & Cách kết hợp

janker crew

janker crew

janker vibes

janker vibes

janker style

janker style

janker life

janker life

janker moment

janker moment

janker squad

janker squad

janker energy

janker energy

janker game

janker game

janker culture

janker culture

Câu ví dụ

he is known as a janker in the local skateboarding community.

anh ta được biết đến như một kẻ thích gây rối trong cộng đồng trượt ván địa phương.

don't be a janker; join us for the competition!

đừng làm kẻ gây rối; hãy tham gia cùng chúng tôi cho cuộc thi!

she always calls him a janker when he messes up.

cô ấy luôn gọi anh ta là kẻ gây rối mỗi khi anh ta làm hỏng chuyện.

the janker in the group made everyone laugh.

kẻ gây rối trong nhóm khiến mọi người bật cười.

he has a reputation as a janker among his friends.

anh ta có danh tiếng là một kẻ gây rối trong số bạn bè của mình.

stop acting like a janker and take this seriously.

đừng hành xử như một kẻ gây rối nữa và hãy nghiêm túc hơn đi.

they called him a janker for his silly antics.

họ gọi anh ta là kẻ gây rối vì những trò hề ngốc nghếch của anh ta.

being a janker can sometimes be a fun way to break the ice.

đôi khi, việc trở thành một kẻ gây rối có thể là một cách thú vị để phá vỡ bầu không khí.

he embraced his identity as a janker with pride.

anh ta tự hào đón nhận danh tính của mình như một kẻ gây rối.

everyone needs a janker in their life to lighten the mood.

mọi người đều cần một kẻ gây rối trong cuộc sống để làm mọi thứ vui vẻ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay