janssens

[Mỹ]/ˈjænsənz/
[Anh]/ˈjænsənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của Janssen; đề cập đến Janssen Pharmaceuticals (công ty dược phẩm) hoặc nhiều cá nhân có họ Janssen

Cụm từ & Cách kết hợp

janssens arrived

Vietnamese_translation

meeting the janssens

Vietnamese_translation

janssens' house

Vietnamese_translation

visiting the janssens

Vietnamese_translation

the janssens left

Vietnamese_translation

janssens coming

Vietnamese_translation

ask the janssens

Vietnamese_translation

janssens yesterday

Vietnamese_translation

call the janssens

Vietnamese_translation

janssens tonight

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the janssens family has lived in this village for generations.

Gia đình Janssens đã sinh sống tại ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

mr. janssens is a renowned scientist in the field of physics.

Ông Janssens là một nhà khoa học nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý.

the janssens company has been a leader in renewable energy for decades.

Công ty Janssens đã là nhà lãnh đạo trong lĩnh vực năng lượng tái tạo trong nhiều thập kỷ.

dr. janssens published groundbreaking research on climate change.

PGS. Janssens đã công bố nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.

professor janssens founded the institute for advanced studies.

PGS. Janssens đã thành lập Viện Nghiên cứu Tiên tiến.

the janssens theorem revolutionized our understanding of quantum mechanics.

Định lý Janssens đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về cơ học lượng tử.

janssens method for data analysis has become standard in the field.

Phương pháp phân tích dữ liệu của Janssens đã trở thành tiêu chuẩn trong lĩnh vực.

the research team led by janssens achieved a major breakthrough.

Đội ngũ nghiên cứu do Janssens dẫn đầu đã đạt được một bước đột phá lớn.

janssens work has influenced generations of scientists worldwide.

Công trình của Janssens đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà khoa học trên toàn thế giới.

the janssens study provides new insights into cell biology.

Nghiên cứu của Janssens cung cấp những hiểu biết mới về sinh học tế bào.

janssens analysis of the experimental data revealed unexpected patterns.

Phân tích dữ liệu thực nghiệm của Janssens đã tiết lộ những mô hình bất ngờ.

janssens theory on particle acceleration has been widely accepted.

Lý thuyết của Janssens về gia tốc hạt đã được chấp nhận rộng rãi.

the janssens discovery could lead to new treatments for cancer.

Khám phá của Janssens có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho ung thư.

janssens approach to problem-solving emphasizes collaboration and innovation.

Phương pháp giải quyết vấn đề của Janssens nhấn mạnh vào sự hợp tác và đổi mới.

the janssens laboratory continues to push the boundaries of science.

Phòng thí nghiệm Janssens tiếp tục mở rộng giới hạn của khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay