jaundicing

[US]/ˈdʒɔːndɪsɪŋ/
[UK]/ˈdʒɔndɪsɪŋ/

Translation

v. phân biệt đối xử hoặc thiên lệch.

Phrases & Collocations

jaundicing effects

tác động của vàng da

jaundicing symptoms

triệu chứng vàng da

jaundicing condition

tình trạng vàng da

jaundicing diagnosis

chẩn đoán vàng da

jaundicing patients

bệnh nhân bị vàng da

jaundicing treatment

điều trị vàng da

jaundicing causes

nguyên nhân gây ra vàng da

jaundicing liver

gan bị vàng da

jaundicing signs

dấu hiệu vàng da

jaundicing levels

mức độ vàng da

Example Sentences

his jaundicing view of the world made it hard for him to see the good in people.

Quan điểm bi quan của anh ấy về thế giới khiến anh ấy khó nhìn thấy những điều tốt đẹp ở con người.

the doctor's diagnosis revealed that jaundicing could be a sign of liver problems.

Kết luận của bác sĩ cho thấy tình trạng vàng da có thể là dấu hiệu của các vấn đề về gan.

she started jaundicing after a week of feeling unwell.

Cô ấy bắt đầu bị vàng da sau một tuần cảm thấy không khỏe.

his jaundicing attitude towards the project discouraged the team.

Thái độ bi quan của anh ấy đối với dự án đã làm nản lòng đội ngũ.

the patient was admitted to the hospital with symptoms of jaundicing.

Bệnh nhân đã nhập viện với các triệu chứng của tình trạng vàng da.

jaundicing can often be treated effectively with the right medical care.

Tình trạng vàng da thường có thể được điều trị hiệu quả với sự chăm sóc y tế thích hợp.

his jaundicing remarks during the meeting raised concerns among colleagues.

Những nhận xét bi quan của anh ấy trong cuộc họp đã làm dấy lên mối quan ngại của các đồng nghiệp.

after the treatment, her jaundicing symptoms began to improve.

Sau khi điều trị, các triệu chứng vàng da của cô ấy bắt đầu cải thiện.

jaundicing may indicate a more serious underlying health issue.

Tình trạng vàng da có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nghiêm trọng hơn.

his jaundicing perspective on life made it difficult for him to enjoy simple pleasures.

Quan điểm bi quan của anh ấy về cuộc sống khiến anh ấy khó tận hưởng những niềm vui đơn giản.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now