jawan

[Mỹ]/dʒəˈwɑːn/
[Anh]/dʒəˈwɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lính Ấn Độ (bộ binh)
Word Forms
số nhiềujawans

Cụm từ & Cách kết hợp

jawan hero

tinh thần người lính

jawan spirit

tinh thần người lính

jawan pride

niềm tự hào của người lính

jawan strength

sức mạnh của người lính

jawan leader

nhà lãnh đạo của người lính

jawan unity

sự đoàn kết của người lính

jawan culture

văn hóa của người lính

jawan dreams

ước mơ của người lính

jawan journey

hành trình của người lính

jawan community

cộng đồng của người lính

Câu ví dụ

she is a skilled jawan in the army.

Cô ấy là một người lính dũng cảm lành nghề trong quân đội.

the jawan received a medal for bravery.

Người lính đã nhận được một huy chương vì lòng dũng cảm.

every jawan is trained to handle difficult situations.

Mỗi người lính đều được huấn luyện để xử lý các tình huống khó khăn.

the jawan's dedication to duty is commendable.

Sự tận tụy của người lính với nhiệm vụ là đáng khen ngợi.

many jawans participate in community service.

Nhiều người lính tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.

the jawan shared stories of his experiences.

Người lính chia sẻ những câu chuyện về kinh nghiệm của mình.

each jawan plays a vital role in the mission.

Mỗi người lính đều đóng vai trò quan trọng trong nhiệm vụ.

the jawan trained hard for the upcoming operation.

Người lính đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc điều hành sắp tới.

respect for every jawan is essential in our society.

Tôn trọng mọi người lính là điều cần thiết trong xã hội của chúng ta.

the jawan's family received support from the government.

Gia đình người lính đã nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay