jawbones structure
cấu trúc xương hàm
jawbones alignment
sự liên kết xương hàm
jawbones development
sự phát triển của xương hàm
jawbones anatomy
giải phẫu xương hàm
jawbones growth
sự tăng trưởng của xương hàm
jawbones function
chức năng của xương hàm
jawbones fracture
gãy xương hàm
jawbones pain
đau xương hàm
jawbones surgery
phẫu thuật xương hàm
jawbones restoration
phục hồi xương hàm
the jawbones of ancient creatures reveal much about their diet.
Xương hàm của những sinh vật cổ đại tiết lộ nhiều điều về chế độ ăn uống của chúng.
jawbones can be used to identify different species.
Xương hàm có thể được sử dụng để xác định các loài khác nhau.
scientists study jawbones to understand evolutionary changes.
Các nhà khoa học nghiên cứu xương hàm để hiểu những thay đổi tiến hóa.
jawbones are critical for understanding human ancestry.
Xương hàm rất quan trọng để hiểu nguồn gốc của con người.
fossilized jawbones provide insight into prehistoric life.
Xương hàm hóa thạch cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống tiền sử.
some jawbones show signs of wear from heavy chewing.
Một số xương hàm cho thấy dấu hiệu hao mòn do nhai nhiều.
jawbones can help forensic experts solve crimes.
Xương hàm có thể giúp các chuyên gia pháp y giải quyết các vụ án.
the jawbones of mammals vary significantly in size.
Xương hàm của động vật có vú khác nhau đáng kể về kích thước.
archaeologists often find jawbones at excavation sites.
Các nhà khảo cổ thường tìm thấy xương hàm tại các địa điểm khai quật.
jawbones play a key role in the structure of the skull.
Xương hàm đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của hộp sọ.
jawbones structure
cấu trúc xương hàm
jawbones alignment
sự liên kết xương hàm
jawbones development
sự phát triển của xương hàm
jawbones anatomy
giải phẫu xương hàm
jawbones growth
sự tăng trưởng của xương hàm
jawbones function
chức năng của xương hàm
jawbones fracture
gãy xương hàm
jawbones pain
đau xương hàm
jawbones surgery
phẫu thuật xương hàm
jawbones restoration
phục hồi xương hàm
the jawbones of ancient creatures reveal much about their diet.
Xương hàm của những sinh vật cổ đại tiết lộ nhiều điều về chế độ ăn uống của chúng.
jawbones can be used to identify different species.
Xương hàm có thể được sử dụng để xác định các loài khác nhau.
scientists study jawbones to understand evolutionary changes.
Các nhà khoa học nghiên cứu xương hàm để hiểu những thay đổi tiến hóa.
jawbones are critical for understanding human ancestry.
Xương hàm rất quan trọng để hiểu nguồn gốc của con người.
fossilized jawbones provide insight into prehistoric life.
Xương hàm hóa thạch cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống tiền sử.
some jawbones show signs of wear from heavy chewing.
Một số xương hàm cho thấy dấu hiệu hao mòn do nhai nhiều.
jawbones can help forensic experts solve crimes.
Xương hàm có thể giúp các chuyên gia pháp y giải quyết các vụ án.
the jawbones of mammals vary significantly in size.
Xương hàm của động vật có vú khác nhau đáng kể về kích thước.
archaeologists often find jawbones at excavation sites.
Các nhà khảo cổ thường tìm thấy xương hàm tại các địa điểm khai quật.
jawbones play a key role in the structure of the skull.
Xương hàm đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của hộp sọ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay