| ngôi thứ ba số ít | jaywalks |
| hiện tại phân từ | jaywalking |
| thì quá khứ | jaywalked |
| quá khứ phân từ | jaywalked |
jaywalk safely
đi bộ qua đường an toàn
do not jaywalk
không đi bộ qua đường
jaywalk warning
cảnh báo về việc đi bộ qua đường
avoid jaywalking
tránh đi bộ qua đường
jaywalk ticket
vé phạt vì đi bộ qua đường
jaywalk accident
tai nạn đi bộ qua đường
jaywalk law
luật về đi bộ qua đường
jaywalk fine
phạt vì đi bộ qua đường
jaywalk enforcement
áp dụng luật về đi bộ qua đường
jaywalk risk
nguy cơ đi bộ qua đường
many pedestrians tend to jaywalk in busy city streets.
Nhiều người đi bộ có xu hướng đi bộ qua đường trái phép ở những con phố đông đúc của thành phố.
it's illegal to jaywalk, but people still do it.
Đi bộ qua đường trái phép là bất hợp pháp, nhưng mọi người vẫn làm điều đó.
jaywalking can lead to serious accidents.
Đi bộ qua đường trái phép có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
the city installed new signs to discourage jaywalking.
Thành phố đã lắp đặt các biển báo mới để ngăn chặn hành vi đi bộ qua đường trái phép.
she was fined for jaywalking across the busy intersection.
Cô bị phạt vì đi bộ qua đường trái phép qua ngã tư đông đúc.
parents should teach their children not to jaywalk.
Các bậc cha mẹ nên dạy con cái của họ không nên đi bộ qua đường trái phép.
during rush hour, many people jaywalk to save time.
Trong giờ cao điểm, nhiều người đi bộ qua đường trái phép để tiết kiệm thời gian.
police are cracking down on jaywalking in this area.
Cảnh sát đang tăng cường tuần tra và xử lý nghiêm hành vi đi bộ qua đường trái phép ở khu vực này.
he almost got hit by a car while jaywalking.
Anh suýt bị một chiếc xe đâm khi đang đi bộ qua đường trái phép.
public awareness campaigns aim to reduce jaywalking.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm mục đích giảm thiểu hành vi đi bộ qua đường trái phép.
jaywalk safely
đi bộ qua đường an toàn
do not jaywalk
không đi bộ qua đường
jaywalk warning
cảnh báo về việc đi bộ qua đường
avoid jaywalking
tránh đi bộ qua đường
jaywalk ticket
vé phạt vì đi bộ qua đường
jaywalk accident
tai nạn đi bộ qua đường
jaywalk law
luật về đi bộ qua đường
jaywalk fine
phạt vì đi bộ qua đường
jaywalk enforcement
áp dụng luật về đi bộ qua đường
jaywalk risk
nguy cơ đi bộ qua đường
many pedestrians tend to jaywalk in busy city streets.
Nhiều người đi bộ có xu hướng đi bộ qua đường trái phép ở những con phố đông đúc của thành phố.
it's illegal to jaywalk, but people still do it.
Đi bộ qua đường trái phép là bất hợp pháp, nhưng mọi người vẫn làm điều đó.
jaywalking can lead to serious accidents.
Đi bộ qua đường trái phép có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
the city installed new signs to discourage jaywalking.
Thành phố đã lắp đặt các biển báo mới để ngăn chặn hành vi đi bộ qua đường trái phép.
she was fined for jaywalking across the busy intersection.
Cô bị phạt vì đi bộ qua đường trái phép qua ngã tư đông đúc.
parents should teach their children not to jaywalk.
Các bậc cha mẹ nên dạy con cái của họ không nên đi bộ qua đường trái phép.
during rush hour, many people jaywalk to save time.
Trong giờ cao điểm, nhiều người đi bộ qua đường trái phép để tiết kiệm thời gian.
police are cracking down on jaywalking in this area.
Cảnh sát đang tăng cường tuần tra và xử lý nghiêm hành vi đi bộ qua đường trái phép ở khu vực này.
he almost got hit by a car while jaywalking.
Anh suýt bị một chiếc xe đâm khi đang đi bộ qua đường trái phép.
public awareness campaigns aim to reduce jaywalking.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm mục đích giảm thiểu hành vi đi bộ qua đường trái phép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay