| số nhiều | jaywalkers |
jaywalker alert
cảnh báo người đi bộ trái phép
jaywalker ticket
vé phạt đi bộ trái phép
jaywalker fines
phạt tiền đi bộ trái phép
jaywalker safety
an toàn đi bộ
jaywalker zone
khu vực đi bộ trái phép
jaywalker prevention
ngăn ngừa đi bộ trái phép
jaywalker awareness
nâng cao nhận thức về đi bộ trái phép
jaywalker laws
luật về đi bộ trái phép
jaywalker behavior
hành vi đi bộ trái phép
jaywalker statistics
thống kê về đi bộ trái phép
many jaywalkers put themselves in danger.
Nhiều người đi bộ bất hợp pháp khiến bản thân gặp nguy hiểm.
the city has strict laws against jaywalkers.
Thành phố có các quy định nghiêm ngặt đối với người đi bộ bất hợp pháp.
jaywalkers often cause traffic accidents.
Người đi bộ bất hợp pháp thường gây ra tai nạn giao thông.
police are cracking down on jaywalkers in busy areas.
Cảnh sát đang tăng cường xử lý người đi bộ bất hợp pháp ở những khu vực đông đúc.
he was fined for being a jaywalker.
Anh ta bị phạt vì đi bộ bất hợp pháp.
she avoided the jaywalker to prevent an accident.
Cô ấy tránh được người đi bộ bất hợp pháp để ngăn ngừa tai nạn.
jaywalkers often ignore traffic signals.
Người đi bộ bất hợp pháp thường phớt lờ tín hiệu giao thông.
drivers need to be cautious of jaywalkers.
Người lái xe cần phải thận trọng với người đi bộ bất hợp pháp.
jaywalker alert
cảnh báo người đi bộ trái phép
jaywalker ticket
vé phạt đi bộ trái phép
jaywalker fines
phạt tiền đi bộ trái phép
jaywalker safety
an toàn đi bộ
jaywalker zone
khu vực đi bộ trái phép
jaywalker prevention
ngăn ngừa đi bộ trái phép
jaywalker awareness
nâng cao nhận thức về đi bộ trái phép
jaywalker laws
luật về đi bộ trái phép
jaywalker behavior
hành vi đi bộ trái phép
jaywalker statistics
thống kê về đi bộ trái phép
many jaywalkers put themselves in danger.
Nhiều người đi bộ bất hợp pháp khiến bản thân gặp nguy hiểm.
the city has strict laws against jaywalkers.
Thành phố có các quy định nghiêm ngặt đối với người đi bộ bất hợp pháp.
jaywalkers often cause traffic accidents.
Người đi bộ bất hợp pháp thường gây ra tai nạn giao thông.
police are cracking down on jaywalkers in busy areas.
Cảnh sát đang tăng cường xử lý người đi bộ bất hợp pháp ở những khu vực đông đúc.
he was fined for being a jaywalker.
Anh ta bị phạt vì đi bộ bất hợp pháp.
she avoided the jaywalker to prevent an accident.
Cô ấy tránh được người đi bộ bất hợp pháp để ngăn ngừa tai nạn.
jaywalkers often ignore traffic signals.
Người đi bộ bất hợp pháp thường phớt lờ tín hiệu giao thông.
drivers need to be cautious of jaywalkers.
Người lái xe cần phải thận trọng với người đi bộ bất hợp pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay