jaywalkers

[US]/ˈdʒeɪˌwɔːkəz/
[UK]/ˈdʒeɪˌwɔːkərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người qua đường trái phép hoặc không chú ý đến quy tắc giao thông

Phrases & Collocations

jaywalkers beware

Người đi bộ trái phép hãy cẩn thận

jaywalkers fined

Người đi bộ trái phép bị phạt

jaywalkers arrested

Người đi bộ trái phép bị bắt giữ

jaywalkers caught

Người đi bộ trái phép bị bắt gặp

jaywalkers ticketed

Người đi bộ trái phép bị lập biên bản phạt

jaywalkers in danger

Người đi bộ trái phép gặp nguy hiểm

jaywalkers warned

Người đi bộ trái phép được cảnh báo

jaywalkers prosecuted

Người đi bộ trái phép bị truy tố

jaywalkers observed

Người đi bộ trái phép bị quan sát

jaywalkers identified

Người đi bộ trái phép bị xác định

Example Sentences

jaywalkers often face fines for crossing the street illegally.

Những người đi bộ trái phép thường phải đối mặt với tiền phạt vì đã đi qua đường một cách bất hợp pháp.

many jaywalkers put themselves in danger by ignoring traffic signals.

Nhiều người đi bộ trái phép tự đặt mình vào nguy hiểm bằng cách phớt lờ tín hiệu giao thông.

city officials are trying to reduce the number of jaywalkers.

Các quan chức thành phố đang nỗ lực giảm số lượng người đi bộ trái phép.

education campaigns aim to raise awareness about jaywalkers.

Các chiến dịch giáo dục nhằm nâng cao nhận thức về người đi bộ trái phép.

jaywalkers can disrupt traffic flow and cause accidents.

Người đi bộ trái phép có thể làm gián đoạn dòng giao thông và gây ra tai nạn.

police often patrol areas known for high numbers of jaywalkers.

Cảnh sát thường tuần tra các khu vực có nhiều người đi bộ trái phép.

jaywalkers should be more cautious when crossing busy streets.

Người đi bộ trái phép nên cẩn thận hơn khi đi qua những con đường đông đúc.

local authorities have installed signs to deter jaywalkers.

Các cơ quan chức năng địa phương đã lắp đặt các biển báo để ngăn chặn người đi bộ trái phép.

there is a growing concern about the safety of jaywalkers.

Có mối quan ngại ngày càng tăng về sự an toàn của người đi bộ trái phép.

many cities have implemented stricter laws against jaywalkers.

Nhiều thành phố đã thực hiện các luật nghiêm khắc hơn đối với người đi bộ trái phép.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now