jeerings

[Mỹ]/ˈdʒɪərɪŋz/
[Anh]/ˈdʒɪrɪŋz/

Dịch

adj. chế nhạo hoặc chế giễu
v. hành động chế nhạo (hiện tại phân từ của jeer)

Cụm từ & Cách kết hợp

loud jeerings

tiếng chế giễu lớn

mocking jeerings

tiếng chế giễu trêu chọc

jeerings of disapproval

tiếng chế giễu thể hiện sự không đồng tình

jeerings and boos

tiếng chế giễu và huýt sáo

jeerings echoed loudly

tiếng chế giễu vang vọng lớn

jeerings of laughter

tiếng chế giễu vui nhộn

jeerings and laughter

tiếng chế giễu và tiếng cười

Câu ví dụ

the jeerings from the crowd were hard to ignore.

Những lời chế giễu từ đám đông thật khó để phớt lờ.

despite the jeerings, she continued to perform confidently.

Bất chấp những lời chế giễu, cô ấy vẫn biểu diễn một cách tự tin.

the athlete brushed off the jeerings and focused on the game.

Vận động viên phớt lờ những lời chế giễu và tập trung vào trận đấu.

his jeerings only motivated her to work harder.

Những lời chế giễu của anh ấy chỉ thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.

jeerings from the audience can be disheartening for performers.

Những lời chế giễu từ khán giả có thể gây nản lòng cho người biểu diễn.

the jeerings echoed in the stadium after the mistake.

Những lời chế giễu vang vọng trong sân vận động sau sai lầm.

she faced jeerings but remained determined to succeed.

Cô ấy đối mặt với những lời chế giễu nhưng vẫn kiên định với mục tiêu thành công.

the jeerings were a reminder of the challenges ahead.

Những lời chế giễu là lời nhắc nhở về những thử thách phía trước.

he turned the jeerings into motivation for his next performance.

Anh ấy biến những lời chế giễu thành động lực cho màn trình diễn tiếp theo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay