| số nhiều | jellabas |
wear jellaba
mặc jellaba
colorful jellaba
jellaba nhiều màu sắc
traditional jellaba
jellaba truyền thống
buy jellaba
mua jellaba
jellaba style
phong cách jellaba
jellaba fashion
thời trang jellaba
jellaba market
chợ jellaba
jellaba design
thiết kế jellaba
jellaba fabric
vải jellaba
jellaba culture
văn hóa jellaba
he wore a beautiful jellaba at the festival.
anh ấy đã mặc một jellaba đẹp ở lễ hội.
the jellaba is a traditional garment in north africa.
jellaba là một trang phục truyền thống ở bắc phi.
she bought a colorful jellaba for the summer.
cô ấy đã mua một chiếc jellaba nhiều màu sắc cho mùa hè.
jellabas are often worn during religious ceremonies.
jellaba thường được mặc trong các buổi lễ tôn giáo.
he prefers a jellaba for its comfort and style.
anh ấy thích jellaba vì sự thoải mái và phong cách của nó.
the jellaba is made of light fabric for hot weather.
jellaba được làm từ vải nhẹ cho thời tiết nóng.
she accessorized her jellaba with a beautiful scarf.
cô ấy phối đồ jellaba của mình với một chiếc khăn choàng đẹp.
men's jellabas often feature intricate embroidery.
các mẫu jellaba nam thường có thêu tinh xảo.
he received compliments on his stylish jellaba.
anh ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc jellaba phong cách của mình.
many people wear jellabas during the winter months.
rất nhiều người mặc jellaba trong những tháng mùa đông.
wear jellaba
mặc jellaba
colorful jellaba
jellaba nhiều màu sắc
traditional jellaba
jellaba truyền thống
buy jellaba
mua jellaba
jellaba style
phong cách jellaba
jellaba fashion
thời trang jellaba
jellaba market
chợ jellaba
jellaba design
thiết kế jellaba
jellaba fabric
vải jellaba
jellaba culture
văn hóa jellaba
he wore a beautiful jellaba at the festival.
anh ấy đã mặc một jellaba đẹp ở lễ hội.
the jellaba is a traditional garment in north africa.
jellaba là một trang phục truyền thống ở bắc phi.
she bought a colorful jellaba for the summer.
cô ấy đã mua một chiếc jellaba nhiều màu sắc cho mùa hè.
jellabas are often worn during religious ceremonies.
jellaba thường được mặc trong các buổi lễ tôn giáo.
he prefers a jellaba for its comfort and style.
anh ấy thích jellaba vì sự thoải mái và phong cách của nó.
the jellaba is made of light fabric for hot weather.
jellaba được làm từ vải nhẹ cho thời tiết nóng.
she accessorized her jellaba with a beautiful scarf.
cô ấy phối đồ jellaba của mình với một chiếc khăn choàng đẹp.
men's jellabas often feature intricate embroidery.
các mẫu jellaba nam thường có thêu tinh xảo.
he received compliments on his stylish jellaba.
anh ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc jellaba phong cách của mình.
many people wear jellabas during the winter months.
rất nhiều người mặc jellaba trong những tháng mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay