jellaba

[Mỹ]/dʒɛˈlɑːbə/
[Anh]/dʒɛˈlɑbə/

Dịch

n. một loại trang phục dài, rộng rãi với mũ, thường được mặc ở Bắc Phi
Các dạng của từ
số nhiềujellabas

Cụm từ & Cách kết hợp

wear jellaba

mặc jellaba

colorful jellaba

jellaba nhiều màu sắc

traditional jellaba

jellaba truyền thống

buy jellaba

mua jellaba

jellaba style

phong cách jellaba

jellaba fashion

thời trang jellaba

jellaba market

chợ jellaba

jellaba design

thiết kế jellaba

jellaba fabric

vải jellaba

jellaba culture

văn hóa jellaba

Câu ví dụ

he wore a beautiful jellaba at the festival.

anh ấy đã mặc một jellaba đẹp ở lễ hội.

the jellaba is a traditional garment in north africa.

jellaba là một trang phục truyền thống ở bắc phi.

she bought a colorful jellaba for the summer.

cô ấy đã mua một chiếc jellaba nhiều màu sắc cho mùa hè.

jellabas are often worn during religious ceremonies.

jellaba thường được mặc trong các buổi lễ tôn giáo.

he prefers a jellaba for its comfort and style.

anh ấy thích jellaba vì sự thoải mái và phong cách của nó.

the jellaba is made of light fabric for hot weather.

jellaba được làm từ vải nhẹ cho thời tiết nóng.

she accessorized her jellaba with a beautiful scarf.

cô ấy phối đồ jellaba của mình với một chiếc khăn choàng đẹp.

men's jellabas often feature intricate embroidery.

các mẫu jellaba nam thường có thêu tinh xảo.

he received compliments on his stylish jellaba.

anh ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc jellaba phong cách của mình.

many people wear jellabas during the winter months.

rất nhiều người mặc jellaba trong những tháng mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay