jenner

[Mỹ]/ˈdʒenə/
[Anh]/ˈdʒɛnɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Jenner: ① Họ ② Người tiên phong trong việc tiêm phòng đậu mùa ③ Bác sĩ, nhà bệnh học.

Cụm từ & Cách kết hợp

Kylie Jenner

Kylie Jenner

Jenner family

Gia đình Jenner

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay