vaccinator

[US]/ˈvæk.sɪ.neɪ.tər/
[UK]/ˈvæk.sɪ.neɪ.tɚ/
Frequency: Very High

Translation

n. người quản lý vắc xin; một thiết bị được sử dụng để tiêm vắc xin; một cá nhân thực hiện tiêm phòng đậu mùa; một công cụ được sử dụng để tiêm vắc xin
Word Forms
số nhiềuvaccinators

Phrases & Collocations

vaccinator role

vai trò của người tiêm chủng

efficient vaccinator

người tiêm chủng hiệu quả

vaccinator training

đào tạo người tiêm chủng

vaccinator duties

nhiệm vụ của người tiêm chủng

trusted vaccinator

người tiêm chủng đáng tin cậy

vaccinator program

chương trình người tiêm chủng

vaccinator certification

chứng nhận người tiêm chủng

vaccinator guidelines

hướng dẫn của người tiêm chủng

vaccinator skills

kỹ năng của người tiêm chủng

vaccinator services

dịch vụ của người tiêm chủng

Example Sentences

the vaccinator administered the flu shot to the children.

người tiêm chủng đã tiêm vắc-xin cúm cho trẻ em.

it is important for the vaccinator to keep accurate records.

Điều quan trọng là người tiêm chủng phải ghi lại chính xác.

the vaccinator explained the benefits of vaccination to the parents.

Người tiêm chủng đã giải thích những lợi ích của tiêm chủng cho các bậc phụ huynh.

after the vaccination, the vaccinator monitored the patients for reactions.

Sau khi tiêm chủng, người tiêm chủng đã theo dõi bệnh nhân để xem có phản ứng gì không.

the vaccinator used a new technique to improve efficiency.

Người tiêm chủng đã sử dụng một kỹ thuật mới để cải thiện hiệu quả.

the vaccinator wore gloves and a mask for safety.

Người tiêm chủng đeo găng tay và khẩu trang để đảm bảo an toàn.

training programs for vaccinators are essential for public health.

Các chương trình đào tạo cho người tiêm chủng là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

the vaccinator answered all the questions from the anxious parents.

Người tiêm chủng đã trả lời tất cả các câu hỏi từ những bậc phụ huynh lo lắng.

every vaccinator should be familiar with emergency procedures.

Mỗi người tiêm chủng nên quen thuộc với các quy trình khẩn cấp.

the vaccinator encouraged everyone to get vaccinated on time.

Người tiêm chủng khuyến khích mọi người tiêm chủng đúng thời gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now