jerboa

[Mỹ]/dʒəˈbəʊə/
[Anh]/dʒərˈboʊə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài gặm nhấm nhảy nhỏ với chân sau dài, được tìm thấy ở các vùng sa mạc
Word Forms
số nhiềujerboas

Cụm từ & Cách kết hợp

jerboa habitat

môi trường sống của jerboa

jerboa species

loài jerboa

jerboa diet

chế độ ăn của jerboa

jerboa behavior

hành vi của jerboa

jerboa adaptation

sự thích nghi của jerboa

jerboa population

dân số jerboa

jerboa reproduction

sinh sản của jerboa

jerboa conservation

bảo tồn jerboa

jerboa research

nghiên cứu jerboa

jerboa characteristics

đặc điểm của jerboa

Câu ví dụ

the jerboa is a fascinating desert animal.

con jerboa là một loài động vật sống ở sa mạc đầy thú vị.

jerboas are known for their incredible jumping ability.

các loài jerboa nổi tiếng với khả năng nhảy đáng kinh ngạc.

many people find jerboas cute and interesting.

rất nhiều người thấy jerboa dễ thương và thú vị.

jerboas have long hind legs for leaping.

các loài jerboa có chân sau dài để nhảy.

in the wild, jerboas are mostly nocturnal.

ở ngoài tự nhiên, jerboa chủ yếu là động vật về đêm.

the jerboa's habitat is usually arid and sandy.

môi trường sống của jerboa thường khô cằn và nhiều cát.

researchers study jerboas to understand desert ecosystems.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu jerboa để hiểu về các hệ sinh thái sa mạc.

jerboas are small rodents that can survive with little water.

jerboa là những loài gặm nhấm nhỏ bé có thể sống sót với ít nước.

people often mistake jerboas for kangaroo rats.

mọi người thường nhầm lẫn jerboa với chuột túi.

jerboas use their tails for balance while jumping.

jerboa sử dụng đuôi của chúng để giữ thăng bằng khi nhảy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay