He wore a leather jerkin for the medieval reenactment.
Anh ấy đã mặc một áo khoác da trong buổi tái hiện thời Trung Cổ.
The knight's jerkin was adorned with intricate embroidery.
Áo khoác của hiệp sĩ được trang trí bằng thêu tinh xảo.
She paired her jerkin with a flowy skirt for a bohemian look.
Cô ấy phối áo khoác của mình với một chiếc váy suôn để có vẻ ngoài bohemian.
The pirate captain sported a rugged jerkin over his striped shirt.
Thuyền trưởng hải tặc mặc một chiếc áo khoác da sần sùi bên trên chiếc áo sơ mi sọc của mình.
The blacksmith wore a protective jerkin while working in the forge.
Người thợ rèn mặc một chiếc áo khoác bảo hộ trong khi làm việc trong lò rèn.
The archer's jerkin had pockets for storing arrows and other supplies.
Áo khoác của cung thủ có các ngăn để chứa tên và các vật tư khác.
The leather jerkin provided some protection against the cold wind.
Chiếc áo khoác da cung cấp một số bảo vệ khỏi gió lạnh.
The jerkin was made of thick, durable material.
Chiếc áo khoác được làm từ vật liệu dày và bền.
She added a touch of femininity to her jerkin with lace trimmings.
Cô ấy thêm một chút nữ tính vào chiếc áo khoác của mình với đường viền ren.
The ranger's jerkin was camouflaged to blend in with the forest surroundings.
Chiếc áo khoác của người lính rừng được ngụy trang để hòa mình vào môi trường xung quanh của rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay