jesting around
trêu chọc
jesting tone
giọng điệu trêu chọc
jesting remarks
những lời trêu chọc
jesting spirit
tinh thần trêu chọc
jesting banter
cuộc trêu chọc
jesting comment
bình luận trêu chọc
jesting nature
tính trêu chọc
jesting attitude
thái độ trêu chọc
jesting manner
cách trêu chọc
jesting exchange
sự trao đổi trêu chọc
he was jesting when he said he could run a marathon.
anh ấy đang đùa khi nói rằng anh ấy có thể chạy marathon.
she often enjoys jesting with her friends during lunch.
cô ấy thường thích trêu chọc bạn bè của mình trong giờ ăn trưa.
the jesting tone of his voice made everyone laugh.
giọng điệu trêu chọc của anh ấy khiến mọi người bật cười.
they were jesting about their childhood memories.
họ đang đùa về những kỷ niệm thời thơ ấu của họ.
despite jesting, he was serious about the project.
mặc dù đùa, anh ấy vẫn nghiêm túc với dự án.
jesting can sometimes lighten the mood in a tense situation.
đôi khi, trêu chọc có thể làm giảm bớt căng thẳng trong một tình huống căng thẳng.
she didn't appreciate his jesting remarks during the meeting.
cô ấy không đánh giá cao những lời trêu chọc của anh ấy trong cuộc họp.
they were jesting about who would win the game.
họ đang đùa về việc ai sẽ thắng trận đấu.
his jesting nature makes him popular at parties.
tính cách thích trêu chọc của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các bữa tiệc.
even in jesting, there can be a grain of truth.
ngay cả khi đùa, vẫn có thể có một chút sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay