jetes

[Mỹ]/ʒeɪt/
[Anh]/ʒeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (ballet) một cú nhảy từ chân này sang chân kia

Câu ví dụ

she decided to jete across the stage during the performance.

Cô ấy quyết định nhảy jete qua sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.

he practiced his jete every day to improve his dancing skills.

Anh ấy luyện tập jete của mình mỗi ngày để cải thiện kỹ năng khiêu vũ.

the dancer executed a perfect jete at the end of her routine.

Nữ vũ công đã thực hiện một động tác jete hoàn hảo vào cuối màn trình diễn của cô ấy.

learning how to jete takes a lot of practice and dedication.

Để học cách jete cần rất nhiều thời gian luyện tập và sự tận tâm.

during the ballet class, the teacher emphasized the importance of a clean jete.

Trong lớp học ba lê, giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một động tác jete gọn gàng.

she felt a rush of joy as she performed a jete in front of the audience.

Cô ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi cô ấy thực hiện một động tác jete trước khán giả.

he watched a video to learn how to properly execute a jete.

Anh ấy xem một video để học cách thực hiện jete một cách chính xác.

with each jete, she felt more confident in her dancing abilities.

Với mỗi động tác jete, cô ấy cảm thấy tự tin hơn vào khả năng khiêu vũ của mình.

the choreography included several challenging jete sequences.

Sự dàn dựng bao gồm một số trình tự jete đầy thử thách.

he was praised for his graceful jete during the recital.

Anh ấy được khen ngợi vì động tác jete duyên dáng của mình trong buổi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay