jetsetter

[Mỹ]/ˈdʒetsetə(r)/
[Anh]/ˈdʒetsetər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người giàu có thường xuyên đi du lịch bằng máy bay phản lực; một người nổi tiếng trong giới thượng lưu, di chuyển trong các tầng lớp cao cấp và đi du lịch quốc tế.
Các dạng của từ
số nhiềujetsetters

Cụm từ & Cách kết hợp

jetsetter lifestyle

lối sống du mục

jetsetter life

cuộc sống du mục

jetsetters' club

hội những người du mục

jetsetter heaven

thiên đường du mục

jetsetter dreams

ước mơ du mục

jetsetter mentality

tư duy du mục

jetsetter status

trạng thái du mục

Câu ví dụ

the jetsetter jetted off to paris for the weekend.

Người đi du lịch bằng máy bay đã bay đến Paris vào cuối tuần.

she's a seasoned jetsetter who has visited over 50 countries.

Cô ấy là một người đi du lịch bằng máy bay có kinh nghiệm đã đến thăm hơn 50 quốc gia.

the jetsetter lifestyle can be exhausting despite its glamour.

Phong cách sống của người đi du lịch bằng máy bay có thể rất mệt mỏi dù có vẻ hào nhoáng.

as a frequent jetsetter, she knows how to pack efficiently.

Vì là một người đi du lịch bằng máy bay thường xuyên, cô ấy biết cách đóng gói hiệu quả.

the jetsetter prefers first-class flights and luxury hotels.

Người đi du lịch bằng máy bay ưa thích các chuyến bay hạng nhất và khách sạn sang trọng.

many jetsetters maintain residences in multiple countries.

Nhiều người đi du lịch bằng máy bay duy trì nơi ở tại nhiều quốc gia khác nhau.

the jetsetter was spotted at the cannes film festival.

Người đi du lịch bằng máy bay đã được nhìn thấy tại lễ hội phim Cannes.

she's a social jetsetter who knows everyone in the jet set.

Cô ấy là một người đi du lịch bằng máy bay xã hội và biết tất cả mọi người trong giới đi du lịch bằng máy bay.

the jetsetter's passport is filled with exotic stamps.

Giấy thông hành của người đi du lịch bằng máy bay đầy ắp các con dấu kỳ lạ.

being a jetsetter requires flexibility and adaptability.

Việc là một người đi du lịch bằng máy bay đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích nghi.

the jetsetter attends exclusive events around the world.

Người đi du lịch bằng máy bay tham dự các sự kiện độc quyền khắp thế giới.

she's a well-known jetsetter in high society circles.

Cô ấy là một người đi du lịch bằng máy bay nổi tiếng trong các tầng lớp thượng lưu.

the jetsetter documents every trip on social media.

Người đi du lịch bằng máy bay ghi lại mỗi chuyến đi trên mạng xã hội.

international jetsetters often face visa complications.

Các người đi du lịch bằng máy bay quốc tế thường phải đối mặt với các vấn đề về thị thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay