jetstream

[Mỹ]/ˈdʒetstriːm/
[Anh]/ˈdʒetstriːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dòng không khí chảy nhanh, hẹp trong khí quyển; một luồng không khí tốc độ cao được sử dụng trong hàng không
Word Forms
số nhiềujetstreams

Cụm từ & Cách kết hợp

jetstream forecast

Dự báo dòng chảy dội

strong jetstream

Dòng chảy dội mạnh

ride the jetstream

Đi theo dòng chảy dội

jetstream pattern

Mô hình dòng chảy dội

tracking jetstream

Theo dõi dòng chảy dội

jetstream winds

Gió dòng chảy dội

affected by jetstream

Bị ảnh hưởng bởi dòng chảy dội

jetstream shift

Sự dịch chuyển dòng chảy dội

high jetstream

Dòng chảy dội cao

jetstream steering

Điều hướng dòng chảy dội

Câu ví dụ

the pilot used the jetstream to increase our speed.

Phi công đã sử dụng dải gió dâng để tăng tốc độ của chúng tôi.

we experienced a strong jetstream during the flight.

Chúng tôi đã trải qua một dải gió dâng mạnh trong chuyến bay.

the jetstream shifted unexpectedly, affecting our course.

Dải gió dâng bất ngờ thay đổi, ảnh hưởng đến hành trình của chúng tôi.

forecasters predicted a favorable jetstream for the transatlantic flight.

Các nhà dự báo dự đoán một dải gió dâng thuận lợi cho chuyến bay xuyên Đại Tây Dương.

the jetstream can significantly impact fuel consumption.

Dải gió dâng có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc tiêu thụ nhiên liệu.

we monitored the jetstream patterns throughout the journey.

Chúng tôi đã theo dõi các mô hình của dải gió dâng trong suốt hành trình.

a powerful jetstream helped us arrive early at our destination.

Một dải gió dâng mạnh đã giúp chúng tôi đến sớm hơn tại điểm đến.

the jetstream's direction is crucial for efficient flight planning.

Hướng của dải gió dâng là yếu tố quan trọng cho việc lập kế hoạch bay hiệu quả.

we adjusted our heading to take advantage of the jetstream.

Chúng tôi đã điều chỉnh hướng bay để tận dụng dải gió dâng.

the jetstream's influence is a key factor in aviation.

Ảnh hưởng của dải gió dâng là một yếu tố chính trong hàng không.

we tracked the jetstream's movement on the weather radar.

Chúng tôi đã theo dõi chuyển động của dải gió dâng trên radar thời tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay