jetstreams

[Mỹ]/ˈdʒetstriːmz/
[Anh]/ˈdʒetstrɪmz/

Dịch

n. một dòng không khí chảy nhanh được tìm thấy trong khí quyển ở độ cao lớn; một dòng chất lỏng hoặc khí chảy nhanh từ một lỗ nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

across the jetstream

Qua dòng khí quyển

jetstream speed

Tốc độ dòng khí quyển

riding the jetstream

Đi theo dòng khí quyển

entering the jetstream

Vào dòng khí quyển

jetstream winds

Gió dòng khí quyển

jetstream conditions

Điều kiện dòng khí quyển

jetstream patterns

Mô hình dòng khí quyển

jetstream map

Bản đồ dòng khí quyển

polar jetstream

Dòng khí quyển cực

subtropical jetstream

Dòng khí quyển cận nhiệt đới

Câu ví dụ

jet streams high in the atmosphere can reach speeds over 200 miles per hour.

Dòng khí quyển ở trên cao có thể đạt tốc độ hơn 200 dặm mỗi giờ.

meteorologists track jet streams to predict weather patterns across continents.

Các nhà khí tượng học theo dõi dòng khí quyển để dự báo các mô hình thời tiết trên khắp các châu lục.

the polar jet stream separates cold air masses from warm air masses.

Dòng khí quyển cực địa phân tách các khối không khí lạnh với các khối không khí nóng.

scientists study how jet streams affect long-range flight times and efficiency.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách dòng khí quyển ảnh hưởng đến thời gian bay dài và hiệu suất.

a meandering jet stream can bring unusual weather to certain regions.

Một dòng khí quyển uốn lượn có thể mang lại thời tiết bất thường cho một số khu vực.

the jet stream pattern shifted significantly during this past winter.

Mô hình dòng khí quyển đã thay đổi đáng kể trong mùa đông vừa qua.

climate change may be causing jet streams to weaken over time.

Biến đổi khí hậu có thể đang khiến dòng khí quyển suy yếu theo thời gian.

pilots utilize jet streams to reduce fuel consumption on eastbound flights.

Các phi công sử dụng dòng khí quyển để giảm tiêu thụ nhiên liệu trên các chuyến bay hướng đông.

the jet stream winds create clear boundaries between different air masses.

Gió dòng khí quyển tạo ra ranh giới rõ ràng giữa các khối không khí khác nhau.

el niño events can alter the position of tropical jet streams.

Các sự kiện El Niño có thể thay đổi vị trí của các dòng khí quyển nhiệt đới.

aviation meteorologists closely monitor jet stream speeds for flight planning.

Các nhà khí tượng học hàng không theo dõi sát sao tốc độ dòng khí quyển để lập kế hoạch bay.

the jet stream system sometimes splits into multiple branches affecting different regions.

Hệ thống dòng khí quyển đôi khi tách ra thành nhiều nhánh ảnh hưởng đến các khu vực khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay