clouds drifted
mây trôi
dark clouds
mây đen
clouds gather
mây tụ lại
like clouds
giống như mây
clouds above
mây trên cao
cloudy skies
bầu trời nhiều mây
watching clouds
xem mây
clouds rolled
mây cuộn lại
gray clouds
mây xám
clouds forming
mây đang hình thành
the fluffy white clouds drifted lazily across the sky.
Những đám mây trắng xốp trôi lững lờ trên bầu trời.
we watched the clouds gather, anticipating a thunderstorm.
Chúng tôi nhìn những đám mây tụ lại, chờ đợi một cơn bão.
the sunset painted the clouds with vibrant shades of orange and pink.
Bức hoàng hôn nhuộm màu những đám mây với những sắc cam và hồng rực rỡ.
dark clouds threatened rain, so we hurried inside.
Những đám mây đen báo hiệu mưa, vì vậy chúng tôi nhanh chóng vào trong.
the children pointed excitedly at the clouds shaped like animals.
Những đứa trẻ hào hứng chỉ vào những đám mây có hình dạng như động vật.
high above, the clouds obscured the mountain peaks.
Cao trên bầu trời, những đám mây che khuất đỉnh núi.
we sailed through a sea of clouds, a truly magical experience.
Chúng tôi đi qua một biển mây, một trải nghiệm thực sự kỳ diệu.
the pilot skillfully navigated the plane through the clouds.
Phi công đã điều khiển máy bay đi qua những đám mây một cách khéo léo.
cumulus clouds formed a dramatic backdrop for the landscape.
Những đám mây tích hình tạo nên một bối cảnh ngoạn mục cho cảnh quan.
the storm clouds rolled in, bringing heavy rain and wind.
Những đám mây bão tràn đến, mang theo mưa lớn và gió mạnh.
cirrus clouds streaked across the blue sky like brushstrokes.
Những đám mây cirrus kéo dài trên bầu trời xanh như những nét vẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay