jewbushes

[Mỹ]/dʒuːbʌʃ/
[Anh]/dʒuːbʌʃ/

Dịch

n. san hô đỏ cardinal

Cụm từ & Cách kết hợp

jewbush tree

cây jewbush

jewbush garden

vườn jewbush

jewbush plant

cây jewbush

jewbush species

loài jewbush

jewbush leaf

lá jewbush

jewbush flower

hoa jewbush

jewbush fruit

quả jewbush

jewbush bush

bụi jewbush

jewbush habitat

môi trường sống của jewbush

jewbush area

khu vực jewbush

Câu ví dụ

he found a jewbush while hiking in the forest.

anh ta đã tìm thấy một cây jewbush khi đi bộ đường dài trong rừng.

the jewbush is known for its vibrant colors.

cây jewbush nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many birds nest in the jewbush during spring.

nhiều loài chim làm tổ trên cây jewbush vào mùa xuân.

she decorated her garden with beautiful jewbushes.

cô ấy đã trang trí khu vườn của mình bằng những cây jewbush xinh đẹp.

we spotted a rare species of jewbush on our trip.

chúng tôi đã phát hiện một loài jewbush quý hiếm trong chuyến đi của mình.

the jewbush attracts a lot of pollinators.

cây jewbush thu hút nhiều loài thụ phấn.

it's important to care for the jewbush properly.

rất quan trọng là phải chăm sóc cây jewbush đúng cách.

they planted a jewbush to enhance the landscape.

họ đã trồng một cây jewbush để làm đẹp cảnh quan.

the jewbush thrives in well-drained soil.

cây jewbush phát triển tốt trong đất thoát nước tốt.

she took a picture of the blooming jewbush.

cô ấy đã chụp một bức ảnh về cây jewbush đang nở hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay