jewisons

[US]/ˈdʒuːɪsənz/
[UK]/ˈdʒuːɪsənz/

Translation

n. pl. họ tiếng Anh bắt nguồn từ tên cá nhân Julian, nghĩa là “con trai của Julian”.

Example Sentences

many families maintain their ancestral jewisons during holiday celebrations.

Nhiều gia đình duy trì các nghi lễ tổ tiên trong các dịp lễ hội.

the community gathered to observe sacred jewisons passed down through generations.

Người dân tụ tập để quan sát các nghi lễ thiêng liêng được truyền lại qua nhiều thế hệ.

anthropologists study how cultural jewisons evolve over time.

Các nhà nhân học nghiên cứu cách các nghi lễ văn hóa thay đổi theo thời gian.

young couples often blend their family's jewisons when creating new traditions.

Các cặp đôi trẻ thường kết hợp các nghi lễ của gia đình khi tạo ra các truyền thống mới.

the museum exhibits document various religious jewisons from around the world.

Các triển lãm trong bảo tàng ghi lại nhiều nghi lễ tôn giáo từ khắp nơi trên thế giới.

teachers explain the historical significance of cultural jewisons to students.

Các giáo viên giải thích ý nghĩa lịch sử của các nghi lễ văn hóa cho học sinh.

immigrants work hard to preserve their traditional jewisons in a new country.

Các người nhập cư nỗ lực để bảo tồn các nghi lễ truyền thống của họ trong một đất nước mới.

some modern families modify old jewisons to fit their contemporary lifestyles.

Một số gia đình hiện đại điều chỉnh các nghi lễ cũ để phù hợp với lối sống đương đại của họ.

the festival celebrates ancient jewisons that date back thousands of years.

Lễ hội kỷ niệm các nghi lễ cổ xưa có từ hàng nghìn năm trước.

scholars research how jewisons shape community identity and belonging.

Các học giả nghiên cứu cách các nghi lễ định hình bản sắc và sự thuộc về của cộng đồng.

families carefully document their unique jewisons for future generations.

Các gia đình cẩn thận ghi chép lại các nghi lễ độc đáo của họ để lại cho các thế hệ tương lai.

travelers immerse themselves in local customs and jewisons abroad.

Các du khách hòa mình vào các phong tục và nghi lễ địa phương khi đi du lịch nước ngoài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now