jiggermast

[Mỹ]/ˈdʒɪɡəˌmɑːst/
[Anh]/ˈdʒɪɡərˌmæst/

Dịch

n. cột buồm nhỏ nằm ở đuôi của một tàu buồm, thường là tàu hai cột buồm; cột buồm thứ tư trên một tàu buồm nhiều cột buồm.
Word Forms
số nhiềujiggermasts

Cụm từ & Cách kết hợp

jiggermast rigging

dây buộc neo

jiggermast height

chiều cao của cột chống

jiggermast position

vị trí của cột chống

jiggermast support

hỗ trợ cột chống

jiggermast maintenance

bảo trì cột chống

jiggermast adjustment

điều chỉnh cột chống

jiggermast inspection

kiểm tra cột chống

jiggermast installation

lắp đặt cột chống

jiggermast operation

vận hành cột chống

jiggermast design

thiết kế cột chống

Câu ví dụ

the jiggermast is crucial for the stability of the ship.

masts phụ trợ rất quan trọng cho sự ổn định của con tàu.

he climbed up the jiggermast to get a better view.

anh ta leo lên masts phụ trợ để có cái nhìn tốt hơn.

the crew worked together to secure the jiggermast.

tổ phi hành đoàn làm việc cùng nhau để đảm bảo masts phụ trợ.

during the storm, the jiggermast swayed dangerously.

trong cơn bão, masts phụ trợ lắc lư một cách nguy hiểm.

we need to inspect the jiggermast for any damage.

chúng tôi cần kiểm tra masts phụ trợ xem có hư hỏng gì không.

the jiggermast helps to catch the wind effectively.

masts phụ trợ giúp bắt gió một cách hiệu quả.

he was responsible for the maintenance of the jiggermast.

anh ta chịu trách nhiệm bảo trì masts phụ trợ.

the jiggermast is often the highest point on the ship.

masts phụ trợ thường là điểm cao nhất trên tàu.

they raised the jiggermast to prepare for sailing.

họ nâng masts phụ trợ để chuẩn bị đi thuyền.

understanding the jiggermast's function is essential for sailors.

hiểu rõ chức năng của masts phụ trợ là điều cần thiết đối với thủy thủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay