jigging action
hành động jigging
jigging technique
kỹ thuật jigging
jigging method
phương pháp jigging
jigging gear
dụng cụ jigging
jigging rod
cần câu jigging
jigging lure
mồi nhử jigging
jigging fish
cá jigging
jigging spot
điểm jigging
jigging season
mùa jigging
jigging style
phong cách jigging
jigging is a popular technique among anglers.
jigging là một kỹ thuật phổ biến trong số những người câu cá.
he spent the afternoon jigging for fish in the lake.
anh ấy đã dành cả buổi chiều để jigging cá trong hồ.
jigging requires patience and skill.
jigging đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
she learned jigging from her grandfather.
cô ấy đã học jigging từ ông nội của mình.
we went jigging at dawn to catch more fish.
chúng tôi đã đi jigging vào lúc bình minh để bắt được nhiều cá hơn.
jigging can be very effective in deep waters.
jigging có thể rất hiệu quả ở những vùng nước sâu.
he enjoys jigging with friends on weekends.
anh ấy thích jigging với bạn bè vào cuối tuần.
jigging lures mimic the movement of prey.
mồi câu jigging bắt chước chuyển động của con mồi.
they demonstrated jigging techniques at the fishing expo.
họ đã trình bày các kỹ thuật jigging tại triển lãm câu cá.
jigging can be done with various types of lures.
jigging có thể được thực hiện với nhiều loại mồi khác nhau.
jigging action
hành động jigging
jigging technique
kỹ thuật jigging
jigging method
phương pháp jigging
jigging gear
dụng cụ jigging
jigging rod
cần câu jigging
jigging lure
mồi nhử jigging
jigging fish
cá jigging
jigging spot
điểm jigging
jigging season
mùa jigging
jigging style
phong cách jigging
jigging is a popular technique among anglers.
jigging là một kỹ thuật phổ biến trong số những người câu cá.
he spent the afternoon jigging for fish in the lake.
anh ấy đã dành cả buổi chiều để jigging cá trong hồ.
jigging requires patience and skill.
jigging đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
she learned jigging from her grandfather.
cô ấy đã học jigging từ ông nội của mình.
we went jigging at dawn to catch more fish.
chúng tôi đã đi jigging vào lúc bình minh để bắt được nhiều cá hơn.
jigging can be very effective in deep waters.
jigging có thể rất hiệu quả ở những vùng nước sâu.
he enjoys jigging with friends on weekends.
anh ấy thích jigging với bạn bè vào cuối tuần.
jigging lures mimic the movement of prey.
mồi câu jigging bắt chước chuyển động của con mồi.
they demonstrated jigging techniques at the fishing expo.
họ đã trình bày các kỹ thuật jigging tại triển lãm câu cá.
jigging can be done with various types of lures.
jigging có thể được thực hiện với nhiều loại mồi khác nhau.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now