jigglier

[Mỹ]/ˈdʒɪɡli/
[Anh]/ˈdʒɪɡli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không ổn định; rung rinh; dao động; không vững; khiêu khích

Cụm từ & Cách kết hợp

jiggly cake

bánh jiggly

jiggly jelly

thạch jiggly

jiggly dessert

món tráng miệng jiggly

jiggly pudding

budding jiggly

jiggly toy

đồ chơi jiggly

jiggly dance

nhảy jiggly

jiggly body

cơ thể jiggly

jiggly animation

phim hoạt hình jiggly

jiggly effect

hiệu ứng jiggly

jiggly movement

chuyển động jiggly

Câu ví dụ

the jelly was jiggly and fun to eat.

thạch dẻo quẩy và rất vui khi được ăn.

the jiggly dessert wobbled on the plate.

món tráng miệng rung rinh lắc lư trên đĩa.

her jiggly dance moves made everyone laugh.

Những động tác nhảy rung rinh của cô ấy khiến mọi người cười.

he loved the jiggly texture of the pudding.

Anh thích kết cấu rung rinh của bánh pudding.

the jiggly toy kept the children entertained.

Đồ chơi rung rinh giúp các bé vui chơi.

the jiggly cake was a hit at the party.

Chiếc bánh rung rinh rất thành công tại buổi tiệc.

she made a jiggly fruit salad for dessert.

Cô ấy làm một món salad trái cây rung rinh để tráng miệng.

the jiggly animation captured everyone's attention.

Phim hoạt hình rung rinh đã thu hút sự chú ý của mọi người.

his jiggly laughter was contagious.

Tiếng cười khúc khích của anh ấy rất lây lan.

the jiggly model was a fun addition to the display.

Mô hình rung rinh là một bổ sung thú vị cho màn hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay