jiggly cake
bánh jiggly
jiggly jelly
thạch jiggly
jiggly dessert
món tráng miệng jiggly
jiggly pudding
budding jiggly
jiggly toy
đồ chơi jiggly
jiggly dance
nhảy jiggly
jiggly body
cơ thể jiggly
jiggly animation
phim hoạt hình jiggly
jiggly effect
hiệu ứng jiggly
jiggly movement
chuyển động jiggly
the jelly was jiggly and fun to eat.
thạch dẻo quẩy và rất vui khi được ăn.
the jiggly dessert wobbled on the plate.
món tráng miệng rung rinh lắc lư trên đĩa.
her jiggly dance moves made everyone laugh.
Những động tác nhảy rung rinh của cô ấy khiến mọi người cười.
he loved the jiggly texture of the pudding.
Anh thích kết cấu rung rinh của bánh pudding.
the jiggly toy kept the children entertained.
Đồ chơi rung rinh giúp các bé vui chơi.
the jiggly cake was a hit at the party.
Chiếc bánh rung rinh rất thành công tại buổi tiệc.
she made a jiggly fruit salad for dessert.
Cô ấy làm một món salad trái cây rung rinh để tráng miệng.
the jiggly animation captured everyone's attention.
Phim hoạt hình rung rinh đã thu hút sự chú ý của mọi người.
his jiggly laughter was contagious.
Tiếng cười khúc khích của anh ấy rất lây lan.
the jiggly model was a fun addition to the display.
Mô hình rung rinh là một bổ sung thú vị cho màn hình.
jiggly cake
bánh jiggly
jiggly jelly
thạch jiggly
jiggly dessert
món tráng miệng jiggly
jiggly pudding
budding jiggly
jiggly toy
đồ chơi jiggly
jiggly dance
nhảy jiggly
jiggly body
cơ thể jiggly
jiggly animation
phim hoạt hình jiggly
jiggly effect
hiệu ứng jiggly
jiggly movement
chuyển động jiggly
the jelly was jiggly and fun to eat.
thạch dẻo quẩy và rất vui khi được ăn.
the jiggly dessert wobbled on the plate.
món tráng miệng rung rinh lắc lư trên đĩa.
her jiggly dance moves made everyone laugh.
Những động tác nhảy rung rinh của cô ấy khiến mọi người cười.
he loved the jiggly texture of the pudding.
Anh thích kết cấu rung rinh của bánh pudding.
the jiggly toy kept the children entertained.
Đồ chơi rung rinh giúp các bé vui chơi.
the jiggly cake was a hit at the party.
Chiếc bánh rung rinh rất thành công tại buổi tiệc.
she made a jiggly fruit salad for dessert.
Cô ấy làm một món salad trái cây rung rinh để tráng miệng.
the jiggly animation captured everyone's attention.
Phim hoạt hình rung rinh đã thu hút sự chú ý của mọi người.
his jiggly laughter was contagious.
Tiếng cười khúc khích của anh ấy rất lây lan.
the jiggly model was a fun addition to the display.
Mô hình rung rinh là một bổ sung thú vị cho màn hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay